DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13,94 | 12,48 | 11,47 | 11,18 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 20,03 | 21,47 | 23,00 | 21,25 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,60 | 0,51 | 0,45 | 0,46 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,16 | 1,13 | 1,11 | 1,13 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 65,39 | 57,63 | 52,24 | 58,18 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -12,99 | -11,86 | -9,36 | 11,37 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 43,39 | 45,27 | 51,26 | 50,78 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 26,02 | 27,84 | 29,00 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96,63 | 97,73 | 99,92 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,65 | 78,91 | 79,39 | 77,40 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 486,41 | 566,35 | 612,22 | 542,28 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 7,05 | 10,88 | 5,95 | 0,00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 18,90 | 27,87 | 34,37 | 24,18 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 537,13 | 645,86 | 742,75 | 624,76 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 84,02 | 91,04 | 95,12 | 85,91 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 7,89 | 9,33 | 9,51 | 7,29 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 7,83 | 9,24 | 9,47 | 7,27 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,12 | 0,09 | 0,08 | 0,21 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,16 | 0,13 | 0,11 | 0,13 |