Chỉ tiêu về vốn
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn chủ sở hữu/Huy động | % | 208.09 | 198.12 | 88.21 |
Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản | % | 17.17 | 17.25 | 15.11 |
Asset Quality
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ lệ TS sinh lãi/TTS | % | 92.84 | 91.92 | 91.13 |
Tỷ lệ trích lập dự phòng/Dư nợ | % | 0.95 | 1.00 | 1.06 |
Chi phí dự phòng/Dư nợ | % | 1.00 | 1.39 | 0.26 |
Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 74.33 | 74.26 | 77.70 |
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 208.09 | 198.12 | 88.21 |
Management Effectiveness
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Tăng trưởng tài sản | % | 5.43 | 1.69 | 15.84 |
Tăng trưởng tín dụng | % | 22.32 | 1.59 | 21.21 |
Tăng trưởng huy động vốn | % | 21.11 | 7.31 | 127.91 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
NIM | % | 0.84 | 2.44 | 0.58 |
ROA (%) | % | 0.23 | 0.84 | 0.22 |
ROE (%) | % | 1.36 | 4.84 | 1.45 |
Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 128.33 | 91.83 | 86.59 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 900.76 | 852.75 | 453.51 |
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | 168.97 | 159.65 | 59.81 |
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % | 8.93 | 11.77 | 6.99 |