TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
1.977
|
5.271
|
2.633
|
1.546
|
4.360
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
100.855
|
487.200
|
1.178.325
|
1.304.924
|
497.213
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
0
|
|
|
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
8.255.118
|
7.905.910
|
9.883.853
|
9.956.408
|
4.891.725
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
5.457.018
|
4.651.450
|
9.883.853
|
9.035.288
|
4.891.725
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
2.798.100
|
3.254.460
|
|
921.120
|
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
0
|
|
|
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
|
|
|
714.205
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
|
|
|
714.205
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
|
|
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
0
|
|
|
116.840
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
11.883.573
|
16.628.562
|
23.956.552
|
33.092.777
|
46.306.649
|
1. Cho vay khách hàng
|
12.029.785
|
16.849.954
|
24.352.548
|
33.553.388
|
46.802.982
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-146.212
|
-221.392
|
-395.996
|
-460.611
|
-496.333
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
6.456.403
|
3.616.056
|
2.005.084
|
1.560.097
|
1.902.188
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
6.378.484
|
3.651.870
|
2.061.694
|
1.664.741
|
2.082.175
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
230.788
|
|
|
-104.644
|
0
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-152.869
|
-35.814
|
-56.610
|
|
-179.987
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
446.784
|
989.599
|
450.432
|
997.591
|
1.826.477
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
|
|
0
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
447.573
|
990.479
|
454.206
|
1.006.177
|
1.881.987
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
-789
|
-880
|
-3.774
|
-8.586
|
-55.510
|
X. Tài sản cố định
|
77.899
|
87.700
|
81.882
|
75.862
|
65.309
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
35.020
|
37.349
|
30.426
|
28.468
|
23.642
|
- Nguyên giá
|
99.096
|
108.655
|
106.377
|
108.382
|
107.534
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-64.076
|
-71.306
|
-75.951
|
-79.914
|
-83.892
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
42.879
|
50.351
|
51.456
|
47.394
|
41.667
|
- Nguyên giá
|
72.377
|
85.445
|
92.421
|
96.377
|
99.074
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-29.498
|
-35.094
|
-40.965
|
-48.983
|
-57.407
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
0
|
|
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
0
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
|
|
|
|
XII. Tài sản có khác
|
1.583.303
|
2.666.537
|
4.639.160
|
2.115.086
|
3.390.435
|
1. Các khoản phải thu
|
1.066.827
|
2.223.191
|
3.716.004
|
545.571
|
1.958.713
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
658.740
|
565.887
|
971.182
|
1.683.350
|
1.422.608
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
4. Tài sản có khác
|
52.890
|
62.080
|
139.900
|
76.863
|
70.538
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
0
|
|
|
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-195.154
|
-184.621
|
-187.926
|
-190.698
|
-61.424
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
28.805.912
|
32.386.835
|
42.197.921
|
49.221.131
|
59.598.561
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
0
|
|
|
0
|
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
12.965.360
|
11.467.229
|
15.062.889
|
10.911.760
|
11.734.293
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
4.648.860
|
2.402.725
|
8.768.600
|
4.600.000
|
3.870.200
|
2. Vay các TCTD khác
|
8.316.500
|
9.064.504
|
6.294.289
|
6.311.760
|
7.864.093
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
6.773.022
|
4.537.967
|
4.136.332
|
3.001.537
|
10.210.723
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
0
|
|
13.371
|
|
164.717
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
4.528.715
|
5.701.221
|
7.421.333
|
8.016.400
|
8.587.674
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
500.000
|
6.060.000
|
10.254
|
17.421.000
|
18.556.000
|
VII. Các khoản nợ khác
|
373.535
|
636.752
|
974.916
|
1.414.216
|
1.337.966
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
226.078
|
427.587
|
717.752
|
1.210.461
|
1.036.166
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
0
|
|
|
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
147.457
|
209.165
|
257.164
|
203.755
|
301.800
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
0
|
|
|
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
3.665.280
|
3.983.666
|
4.335.080
|
8.456.218
|
9.007.188
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
2.652.141
|
3.049.404
|
3.512.968
|
7.395.373
|
7.958.548
|
- Vốn điều lệ
|
2.649.813
|
3.047.076
|
3.510.640
|
7.042.483
|
7.605.658
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
2.328
|
2.328
|
2.328
|
2.328
|
2.328
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
|
|
350.562
|
350.562
|
- Cổ phiếu quỹ
|
0
|
|
|
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
- Vốn khác
|
0
|
|
|
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
370.986
|
405.249
|
454.834
|
430.883
|
480.140
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
|
|
|
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
|
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
642.153
|
529.013
|
367.278
|
629.962
|
568.500
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
0
|
|
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
28.805.912
|
32.386.835
|
42.197.921
|
49.221.131
|
59.598.561
|