Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý 1.977 5.271 2.633 1.546 4.360
II. Tiền gửi tại NHNN 100.855 487.200 1.178.325 1.304.924 497.213
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác 0
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 8.255.118 7.905.910 9.883.853 9.956.408 4.891.725
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác 5.457.018 4.651.450 9.883.853 9.035.288 4.891.725
2. Cho vay các TCTD khác 2.798.100 3.254.460 921.120
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác 0
V. Chứng khoán kinh doanh 0 714.205
1. Chứng khoán kinh doanh 0 714.205
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 0 116.840
VII. Cho vay khách hàng 11.883.573 16.628.562 23.956.552 33.092.777 46.306.649
1. Cho vay khách hàng 12.029.785 16.849.954 24.352.548 33.553.388 46.802.982
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng -146.212 -221.392 -395.996 -460.611 -496.333
VIII. Chứng khoán đầu tư 6.456.403 3.616.056 2.005.084 1.560.097 1.902.188
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán 6.378.484 3.651.870 2.061.694 1.664.741 2.082.175
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 230.788 -104.644 0
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư -152.869 -35.814 -56.610 -179.987
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn 446.784 989.599 450.432 997.591 1.826.477
1. Đầu tư vào công ty con 0 0
2. Góp vốn liên doanh 0
3. Đầu tư vào công ty liên kết 0
4. Đầu tư dài hạn khác 447.573 990.479 454.206 1.006.177 1.881.987
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -789 -880 -3.774 -8.586 -55.510
X. Tài sản cố định 77.899 87.700 81.882 75.862 65.309
1. Tài sản cố định hữu hình 35.020 37.349 30.426 28.468 23.642
- Nguyên giá 99.096 108.655 106.377 108.382 107.534
- Giá trị hao mòn lũy kế -64.076 -71.306 -75.951 -79.914 -83.892
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0
- Nguyên giá 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0
3. Tài sản cố định vô hình 42.879 50.351 51.456 47.394 41.667
- Nguyên giá 72.377 85.445 92.421 96.377 99.074
- Giá trị hao mòn lũy kế -29.498 -35.094 -40.965 -48.983 -57.407
5. Chi phí XDCB dở dang 0
XI. Bất động sản đầu tư 0
- Nguyên giá 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0
XII. Tài sản có khác 1.583.303 2.666.537 4.639.160 2.115.086 3.390.435
1. Các khoản phải thu 1.066.827 2.223.191 3.716.004 545.571 1.958.713
2. Các khoản lãi, phí phải thu 658.740 565.887 971.182 1.683.350 1.422.608
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại 0
4. Tài sản có khác 52.890 62.080 139.900 76.863 70.538
- Trong đó: Lợi thế thương mại 0
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác -195.154 -184.621 -187.926 -190.698 -61.424
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 28.805.912 32.386.835 42.197.921 49.221.131 59.598.561
NGUỒN VỐN
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN 0 0
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác 12.965.360 11.467.229 15.062.889 10.911.760 11.734.293
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác 4.648.860 2.402.725 8.768.600 4.600.000 3.870.200
2. Vay các TCTD khác 8.316.500 9.064.504 6.294.289 6.311.760 7.864.093
III. Tiền gửi khách hàng 6.773.022 4.537.967 4.136.332 3.001.537 10.210.723
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 0 13.371 164.717
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro 4.528.715 5.701.221 7.421.333 8.016.400 8.587.674
VI. Phát hành giấy tờ có giá 500.000 6.060.000 10.254 17.421.000 18.556.000
VII. Các khoản nợ khác 373.535 636.752 974.916 1.414.216 1.337.966
1. Các khoản lãi, phí phải trả 226.078 427.587 717.752 1.210.461 1.036.166
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả 0
3. Các khoản phải trả và công nợ khác 147.457 209.165 257.164 203.755 301.800
4. Dự phòng rủi ro khác 0
VIII. Vốn và các quỹ 3.665.280 3.983.666 4.335.080 8.456.218 9.007.188
1. Vốn của Tổ chức tín dụng 2.652.141 3.049.404 3.512.968 7.395.373 7.958.548
- Vốn điều lệ 2.649.813 3.047.076 3.510.640 7.042.483 7.605.658
- Vốn đầu tư XDCB 2.328 2.328 2.328 2.328 2.328
- Thặng dư vốn cổ phần 0 350.562 350.562
- Cổ phiếu quỹ 0
- Cổ phiếu ưu đãi 0
- Vốn khác 0
2. Quỹ của TCTD 370.986 405.249 454.834 430.883 480.140
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế 642.153 529.013 367.278 629.962 568.500
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác 0
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 28.805.912 32.386.835 42.197.921 49.221.131 59.598.561