|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
4,360
|
8,754
|
6,949
|
7,918
|
7,134
|
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
497,213
|
3,495
|
14,465
|
5,843
|
416,460
|
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
|
|
|
|
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
4,891,725
|
7,576,237
|
10,566,876
|
10,167,740
|
6,408,017
|
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
4,891,725
|
7,328,937
|
10,566,876
|
10,167,740
|
6,408,017
|
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
|
247,300
|
|
|
|
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
714,205
|
734,411
|
539,620
|
1,555,444
|
6,039,085
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
714,205
|
735,411
|
539,638
|
1,558,543
|
6,048,391
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
|
-1,000
|
-18
|
-3,099
|
-9,306
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
|
|
0
|
|
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
46,306,649
|
44,399,760
|
52,110,053
|
50,660,012
|
60,885,389
|
|
1. Cho vay khách hàng
|
46,802,982
|
44,890,887
|
52,777,867
|
51,355,160
|
61,745,129
|
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-496,333
|
-491,127
|
-667,814
|
-695,148
|
-859,740
|
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
1,902,188
|
1,522,431
|
1,928,299
|
2,198,666
|
1,757,528
|
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
2,082,175
|
1,719,969
|
2,120,129
|
2,390,496
|
1,795,912
|
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-179,987
|
-197,538
|
-191,830
|
-191,830
|
-38,384
|
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
1,826,477
|
1,826,477
|
1,778,747
|
1,778,036
|
1,784,216
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
1,881,987
|
1,881,987
|
1,831,987
|
1,831,987
|
1,844,487
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
-55,510
|
-55,510
|
-53,240
|
-53,951
|
-60,271
|
|
X. Tài sản cố định
|
65,309
|
62,212
|
60,228
|
237,682
|
238,982
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
23,642
|
22,698
|
22,867
|
25,975
|
27,915
|
|
- Nguyên giá
|
107,534
|
108,395
|
106,115
|
111,115
|
107,891
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-83,892
|
-85,697
|
-83,248
|
-85,140
|
-79,976
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
41,667
|
39,514
|
37,361
|
211,707
|
211,067
|
|
- Nguyên giá
|
99,074
|
99,074
|
99,044
|
275,544
|
277,209
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-57,407
|
-59,560
|
-61,683
|
-63,837
|
-66,142
|
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
|
|
|
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
XII. Tài sản có khác
|
3,390,435
|
5,072,889
|
2,550,520
|
5,010,824
|
5,521,347
|
|
1. Các khoản phải thu
|
1,958,713
|
3,401,159
|
1,406,210
|
3,451,141
|
1,372,805
|
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
1,422,608
|
1,667,601
|
1,140,925
|
1,552,538
|
2,106,002
|
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
4. Tài sản có khác
|
70,538
|
64,403
|
63,659
|
66,434
|
2,088,900
|
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
|
|
0
|
|
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-61,424
|
-60,274
|
-60,274
|
-59,289
|
-46,360
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
59,598,561
|
61,206,666
|
69,555,757
|
71,622,165
|
83,058,158
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
|
|
0
|
|
|
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
11,734,293
|
10,694,815
|
11,544,210
|
13,958,512
|
17,009,221
|
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
3,870,200
|
2,501,330
|
5,463,000
|
7,400,000
|
6,528,858
|
|
2. Vay các TCTD khác
|
7,864,093
|
8,193,485
|
6,081,210
|
6,558,512
|
10,480,363
|
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
10,210,723
|
11,383,226
|
13,310,721
|
11,058,398
|
14,552,400
|
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
164,717
|
193,033
|
122,340
|
21,845
|
255,396
|
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
8,587,674
|
7,784,084
|
7,659,776
|
7,391,240
|
8,636,750
|
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
18,556,000
|
20,491,000
|
26,275,000
|
28,047,000
|
30,842,000
|
|
VII. Các khoản nợ khác
|
1,337,966
|
1,412,840
|
1,179,335
|
1,439,985
|
1,886,102
|
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
1,036,166
|
1,070,232
|
906,336
|
1,120,812
|
1,507,621
|
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
301,800
|
342,608
|
272,999
|
319,173
|
378,481
|
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
|
|
|
|
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
9,007,188
|
9,247,668
|
9,464,375
|
9,705,185
|
9,876,289
|
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
7,958,548
|
7,958,548
|
7,958,548
|
7,958,548
|
7,958,548
|
|
- Vốn điều lệ
|
7,605,658
|
7,605,658
|
7,605,658
|
7,605,658
|
7,605,658
|
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
2,328
|
2,328
|
2,328
|
2,328
|
2,328
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
350,562
|
350,562
|
350,562
|
350,562
|
350,562
|
|
- Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
- Vốn khác
|
|
|
|
|
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
480,140
|
480,140
|
564,263
|
564,263
|
608,723
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
-12,979
|
|
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
568,500
|
808,980
|
941,564
|
1,195,353
|
1,309,018
|
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
59,598,561
|
61,206,666
|
69,555,757
|
71,622,165
|
83,058,158
|