|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
7.918
|
7.134
|
10.003
|
8.693
|
8.925
|
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
5.843
|
416.460
|
107.457
|
9.153
|
150.476
|
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
|
|
|
|
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
10.167.740
|
6.408.017
|
9.728.789
|
8.260.916
|
9.963.954
|
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
10.167.740
|
6.408.017
|
9.728.789
|
8.260.916
|
9.963.954
|
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
1.555.444
|
6.039.085
|
6.019.561
|
8.456.741
|
6.917.632
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
1.558.543
|
6.048.391
|
6.042.692
|
8.489.873
|
6.940.763
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-3.099
|
-9.306
|
-23.131
|
-33.132
|
-23.131
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
|
|
|
|
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
50.660.012
|
60.885.389
|
55.676.528
|
66.390.015
|
68.903.559
|
|
1. Cho vay khách hàng
|
51.355.160
|
61.745.129
|
56.543.529
|
67.200.546
|
69.735.467
|
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-695.148
|
-859.740
|
-867.001
|
-810.531
|
-831.908
|
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
2.198.666
|
1.757.528
|
1.729.133
|
1.638.816
|
1.680.050
|
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
2.390.496
|
1.795.912
|
1.767.495
|
1.687.051
|
1.736.797
|
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-191.830
|
-38.384
|
-38.362
|
-48.235
|
-56.747
|
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
1.778.036
|
1.784.216
|
1.784.216
|
1.794.056
|
1.794.100
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
1.831.987
|
1.844.487
|
1.844.487
|
1.869.487
|
1.869.487
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
-53.951
|
-60.271
|
-60.271
|
-75.431
|
-75.387
|
|
X. Tài sản cố định
|
237.682
|
238.982
|
237.070
|
233.608
|
230.494
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
25.975
|
27.915
|
28.078
|
26.633
|
25.282
|
|
- Nguyên giá
|
111.115
|
107.891
|
109.819
|
109.891
|
109.891
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-85.140
|
-79.976
|
-81.741
|
-83.258
|
-84.609
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
211.707
|
211.067
|
208.992
|
206.975
|
205.212
|
|
- Nguyên giá
|
275.544
|
277.209
|
277.209
|
277.209
|
277.209
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-63.837
|
-66.142
|
-68.217
|
-70.234
|
-71.997
|
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
|
|
|
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
XII. Tài sản có khác
|
5.010.824
|
5.521.347
|
6.472.804
|
4.964.293
|
6.548.255
|
|
1. Các khoản phải thu
|
3.451.141
|
1.372.805
|
1.110.098
|
800.004
|
1.135.709
|
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
1.552.538
|
2.106.002
|
2.301.127
|
2.104.274
|
2.443.468
|
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tài sản có khác
|
66.434
|
2.088.900
|
3.107.939
|
2.106.375
|
3.015.438
|
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
|
|
|
|
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-59.289
|
-46.360
|
-46.360
|
-46.360
|
-46.360
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
71.622.165
|
83.058.158
|
81.765.561
|
91.756.291
|
96.197.445
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
81.765.561
|
|
96.197.445
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
|
|
|
0
|
|
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
13.958.512
|
17.009.221
|
20.229.246
|
28.185.366
|
27.803.140
|
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
7.400.000
|
6.528.858
|
6.128.000
|
6.107.210
|
3.941.957
|
|
2. Vay các TCTD khác
|
6.558.512
|
10.480.363
|
14.101.246
|
22.078.156
|
23.861.183
|
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
11.058.398
|
14.552.400
|
9.640.997
|
8.629.588
|
7.083.695
|
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
21.845
|
255.396
|
187.409
|
480.495
|
294.404
|
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
7.391.240
|
8.636.750
|
8.469.559
|
9.174.708
|
9.968.726
|
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
28.047.000
|
30.842.000
|
30.967.000
|
32.833.000
|
37.848.500
|
|
VII. Các khoản nợ khác
|
1.439.985
|
1.886.102
|
2.128.430
|
2.038.509
|
2.505.240
|
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
1.120.812
|
1.507.621
|
1.796.726
|
1.760.263
|
2.110.853
|
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
319.173
|
378.481
|
331.704
|
278.246
|
394.387
|
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
|
|
|
|
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
9.705.185
|
9.876.289
|
10.142.920
|
10.414.625
|
10.693.740
|
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
7.958.548
|
7.958.548
|
7.958.548
|
7.958.548
|
7.958.548
|
|
- Vốn điều lệ
|
7.605.658
|
7.605.658
|
7.605.658
|
7.605.658
|
7.605.658
|
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
2.328
|
2.328
|
2.328
|
2.328
|
2.328
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
350.562
|
350.562
|
350.562
|
350.562
|
350.562
|
|
- Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
- Vốn khác
|
|
|
|
|
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
564.263
|
608.723
|
608.723
|
778.647
|
778.647
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-12.979
|
|
|
|
|
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
1.195.353
|
1.309.018
|
1.575.649
|
1.677.430
|
1.956.545
|
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
71.622.165
|
83.058.158
|
81.765.561
|
91.756.291
|
96.197.445
|