単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được 1,096,755 928,271 1,391,347 2,253,954 1,848,832
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả -679,855 -630,251 -852,284 -1,437,554 -1,233,833
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được 38,109 -13,507 12,521 -1,144 9,611
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán) 26,788 -167,076 25,632 -37,899 -34,907
- Thu nhập khác -3,739 -712 -38 -29 204
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro 13,398 61,950 17,511 29,864 8,523
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ -47,378 -83,063 -89,913 -63,905 -59,617
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ -9,999 -10,001 -179,888 -10,000 -10,000
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động 434,079 85,611 324,888 733,287 528,813
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác 0 -833,257
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán -1,289,272 -3,895,264 34,116 -2,366,737 2,332,621
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 0 0 0
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng 1,422,707 -12,377,969 4,164,910 -9,632,327 -3,423,944
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản -323,327 -19,416 -88,393 -239,946 -126,544
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động -2,046,820 2,035,358 272,583 295,327 -361,958
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN 0 0
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD 2,414,302 3,050,709 3,220,025 7,956,120 -382,226
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng -2,252,323 3,494,002 -4,911,403 -1,011,409 -1,545,893
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá 1,772,000 2,795,000 125,000 1,866,000 5,015,500
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro -268,536 1,245,510 -167,191 705,149 794,018
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác -100,495 233,551 -67,987 293,086 -186,091
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động 5,065 2,285 113,532 -140,095 33,724
- Chi từ các quỹ của TCTD -1,407 -283 -3,843 -497 -2,096
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -234,027 -3,350,906 3,016,237 -1,542,042 1,842,667
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
- Tiền giảm do bán công ty con 0 0
- Mua sắm TSCĐ -182,386 -4,839 -1,928 -746 -455
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 0 0
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 0 -82,500 0
- Mua sắm bất động sản đầu tư 0 0
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0 0
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0 0
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 0 120,000 -25,000 0
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 0 -50,000 0
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn 22,762 5,574 450 568 2,495
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -159,624 -11,765 -1,478 -25,178 2,040
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu 0 0
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 0 0
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 0 0
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia -278 -198 -121 -267 -114
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ 0 0
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ 0 0
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính -278 -198 -121 -267 -114
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -393,929 -3,362,869 3,014,638 -1,567,487 1,844,593
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 10,588,409 10,181,501 6,831,611 9,846,249 8,278,762
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -12,979 12,979 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 10,181,501 6,831,611 9,846,249 8,278,762 10,123,355