|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được
|
970.659
|
1.820.778
|
1.096.755
|
928.271
|
1.391.347
|
|
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả
|
-760.876
|
-1.067.792
|
-679.855
|
-630.251
|
-852.284
|
|
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được
|
14.839
|
10.325
|
38.109
|
-13.507
|
12.521
|
|
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán)
|
-3.795
|
152.734
|
26.788
|
-167.076
|
25.632
|
|
- Thu nhập khác
|
47
|
2.426
|
-3.739
|
-712
|
-38
|
|
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro
|
11.428
|
1.208
|
13.398
|
61.950
|
17.511
|
|
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ
|
-64.732
|
-61.161
|
-47.378
|
-83.063
|
-89.913
|
|
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ
|
-132.642
|
-10.001
|
-9.999
|
-10.001
|
-179.888
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động
|
34.928
|
848.517
|
434.079
|
85.611
|
324.888
|
|
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán
|
341.000
|
-204.387
|
-1.289.272
|
-3.895.264
|
34.116
|
|
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng
|
1.912.095
|
-7.886.980
|
1.422.707
|
-12.377.969
|
4.164.910
|
|
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản
|
-72.270
|
-47.422
|
-323.327
|
-19.416
|
-88.393
|
|
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động
|
-1.434.844
|
2.000.466
|
-2.046.820
|
2.035.358
|
272.583
|
|
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD
|
-1.039.478
|
849.395
|
2.414.302
|
3.050.709
|
3.220.025
|
|
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng
|
1.172.503
|
1.927.495
|
-2.252.323
|
3.494.002
|
-4.911.403
|
|
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá
|
1.935.000
|
5.784.000
|
1.772.000
|
2.795.000
|
125.000
|
|
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
|
-803.590
|
-124.308
|
-268.536
|
1.245.510
|
-167.191
|
|
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
28.316
|
-70.693
|
-100.495
|
233.551
|
-67.987
|
|
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động
|
125.618
|
-138.587
|
5.065
|
2.285
|
113.532
|
|
- Chi từ các quỹ của TCTD
|
-2.912
|
-2.498
|
-1.407
|
-283
|
-3.843
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2.196.366
|
2.934.998
|
-234.027
|
-3.350.906
|
3.016.237
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền giảm do bán công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
- Mua sắm TSCĐ
|
-2.328
|
-2.463
|
-182.386
|
-4.839
|
-1.928
|
|
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
|
60
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
|
|
0
|
-82.500
|
|
|
- Mua sắm bất động sản đầu tư
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
|
|
0
|
120.000
|
|
|
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
|
50.000
|
0
|
-50.000
|
|
|
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn
|
1.326
|
17.504
|
22.762
|
5.574
|
450
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1.002
|
65.101
|
-159.624
|
-11.765
|
-1.478
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia
|
|
|
-278
|
-198
|
-121
|
|
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
-278
|
-198
|
-121
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
|
|
-393.929
|
-3.362.869
|
3.014.638
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
|
|
10.588.409
|
10.181.501
|
6.831.611
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
-12.979
|
12.979
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
|
|
10.181.501
|
6.831.611
|
9.846.249
|