|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được
|
914,420
|
970,659
|
1,820,778
|
1,096,755
|
928,271
|
|
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả
|
-564,158
|
-760,876
|
-1,067,792
|
-679,855
|
-630,251
|
|
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được
|
-20,666
|
14,839
|
10,325
|
38,109
|
-13,507
|
|
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán)
|
7,694
|
-3,795
|
152,734
|
26,788
|
-167,076
|
|
- Thu nhập khác
|
213
|
47
|
2,426
|
-3,739
|
-712
|
|
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro
|
39,773
|
11,428
|
1,208
|
13,398
|
61,950
|
|
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ
|
-64,443
|
-64,732
|
-61,161
|
-47,378
|
-83,063
|
|
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ
|
0
|
-132,642
|
-10,001
|
-9,999
|
-10,001
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động
|
312,833
|
34,928
|
848,517
|
434,079
|
85,611
|
|
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán
|
-159,310
|
341,000
|
-204,387
|
-1,289,272
|
-3,895,264
|
|
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng
|
-8,214,445
|
1,912,095
|
-7,886,980
|
1,422,707
|
-12,377,969
|
|
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản
|
1
|
-72,270
|
-47,422
|
-323,327
|
-19,416
|
|
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động
|
-1,034,747
|
-1,434,844
|
2,000,466
|
-2,046,820
|
2,035,358
|
|
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD
|
899,005
|
-1,039,478
|
849,395
|
2,414,302
|
3,050,709
|
|
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng
|
5,730,555
|
1,172,503
|
1,927,495
|
-2,252,323
|
3,494,002
|
|
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá
|
-37,000
|
1,935,000
|
5,784,000
|
1,772,000
|
2,795,000
|
|
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
|
1,275,792
|
-803,590
|
-124,308
|
-268,536
|
1,245,510
|
|
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
45,694
|
28,316
|
-70,693
|
-100,495
|
233,551
|
|
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động
|
-57,949
|
125,618
|
-138,587
|
5,065
|
2,285
|
|
- Chi từ các quỹ của TCTD
|
-667
|
-2,912
|
-2,498
|
-1,407
|
-283
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-1,240,238
|
2,196,366
|
2,934,998
|
-234,027
|
-3,350,906
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền giảm do bán công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
- Mua sắm TSCĐ
|
-2,398
|
-2,328
|
-2,463
|
-182,386
|
-4,839
|
|
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
90
|
|
60
|
0
|
|
|
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
|
|
|
0
|
-82,500
|
|
- Mua sắm bất động sản đầu tư
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
-329,767
|
|
|
0
|
120,000
|
|
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
331,851
|
|
50,000
|
0
|
-50,000
|
|
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn
|
8,702
|
1,326
|
17,504
|
22,762
|
5,574
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
8,478
|
-1,002
|
65,101
|
-159,624
|
-11,765
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia
|
-342
|
|
|
-278
|
-198
|
|
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
-342
|
|
|
-278
|
-198
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-1,232,102
|
|
|
-393,929
|
-3,362,869
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
6,625,201
|
|
|
10,588,409
|
10,181,501
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
199
|
|
|
-12,979
|
12,979
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
5,393,298
|
|
|
10,181,501
|
6,831,611
|