|
Thu nhập lãi thuần
|
428.809
|
811.842
|
1.433.396
|
458.346
|
452.305
|
|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
1.223.751
|
2.510.680
|
4.026.565
|
1.475.405
|
1.593.694
|
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-794.942
|
-1.698.838
|
-2.593.169
|
-1.017.059
|
-1.141.389
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
6.740
|
24.238
|
54.830
|
-7.177
|
5.299
|
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
9.663
|
33.305
|
66.922
|
-1.705
|
7.936
|
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-2.923
|
-9.007
|
-12.092
|
-5.472
|
-2.637
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
-6.022
|
-15.915
|
1.527
|
-50.751
|
-32.144
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
1.309
|
10.776
|
13.645
|
5.756
|
29.476
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
-17.633
|
142.217
|
145.613
|
25.159
|
14.497
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
11.475
|
15.169
|
24.828
|
61.237
|
17.473
|
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
11.475
|
16.538
|
26.197
|
62.105
|
17.590
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
|
-1.369
|
-1.369
|
-868
|
-117
|
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
1.326
|
18.830
|
41.592
|
5.574
|
450
|
|
Chi phí hoạt động
|
-53.373
|
-117.860
|
-169.010
|
-111.516
|
-53.671
|
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
372.631
|
889.297
|
1.546.421
|
386.628
|
433.685
|
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-67.064
|
-291.173
|
-641.834
|
-186.989
|
-103.429
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
305.567
|
598.124
|
904.587
|
199.639
|
330.256
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-65.087
|
-115.700
|
-168.374
|
-41.513
|
-63.625
|
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-65.087
|
-115.700
|
-168.374
|
-41.513
|
-63.625
|
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
|
|
|
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
240.480
|
482.424
|
736.213
|
158.126
|
266.631
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
240.480
|
482.424
|
736.213
|
158.126
|
266.631
|