単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Thu nhập lãi thuần 1,433,396 458,346 452,305 650,467 609,777
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 4,026,565 1,475,405 1,593,694 2,051,558 2,194,200
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -2,593,169 -1,017,059 -1,141,389 -1,401,091 -1,584,423
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 54,830 -7,177 5,299 4,398 3,439
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 66,922 -1,705 7,936 7,750 7,040
Chi phí hoạt động dịch vụ -12,092 -5,472 -2,637 -3,352 -3,601
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 1,527 -50,751 -32,144 -63,455 -82,452
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 13,645 5,756 29,476 11,632 56,736
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 145,613 25,159 14,497 -5,950 -7,702
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 24,828 61,237 17,473 29,835 8,726
Thu nhập từ hoạt động khác 26,197 62,105 17,590 29,835 8,726
Chi phí hoạt động khác -1,369 -868 -117
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 41,592 5,574 450 568 2,495
Chi phí hoạt động -169,010 -111,516 -53,671 -82,678 -99,942
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 1,546,421 386,628 433,685 544,817 491,077
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -641,834 -186,989 -103,429 -175,790 -154,590
Tổng lợi nhuận trước thuế 904,587 199,639 330,256 369,027 336,487
Chi phí thuế TNDN -168,374 -41,513 -63,625 -79,435 -57,372
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -168,374 -41,513 -63,625 -79,435 -57,372
Chi phí thuế TNDN giữ lại
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 736,213 158,126 266,631 289,592 279,115
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 736,213 158,126 266,631 289,592 279,115