DUPONT
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.97 | 5.52 | 5.21 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 22.95 | 22.65 | 18.40 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.15 | 0.21 | 0.24 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.12 | 1.14 | 1.17 |
Management Effectiveness
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 138.69 | 207.15 | 198.60 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -45.84 | 49.37 | -4.13 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 52.36 | 51.15 | 38.47 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.00 | 80.00 | 79.98 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 48.19 | 41.39 | 42.63 |
| Thời gian tồn kho | Date | 1.06 | 0.62 | 0.71 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 12.52 | 16.83 | 11.99 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 559.83 | 405.08 | 355.88 |
Financial Strength
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 757.28 | 803.60 | 655.07 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 9.09 | 7.93 | 6.48 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 9.04 | 7.89 | 6.44 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.05 | 0.05 | 0.06 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.12 | 0.14 | 0.17 |