DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 33,85 | 34,10 | 15,44 | 16,32 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 36,22 | 31,91 | 18,20 | 18,85 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,66 | 0,81 | 0,68 | 0,72 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,42 | 1,32 | 1,24 | 1,20 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 607,74 | 775,43 | 619,96 | 704,50 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 1,43 | 27,59 | -20,05 | 13,64 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 69,19 | 60,13 | 43,19 | 45,32 |
Tỷ lệ EBIT | % | 45,44 | 39,88 | 22,81 | 23,77 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,69 | 80,00 | 79,79 | 79,32 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 66,35 | 49,73 | 60,16 | 56,10 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 11,14 | 1,54 | 1,46 | 1,01 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 17,82 | 40,47 | 17,34 | 18,27 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 516,70 | 418,75 | 497,06 | 480,99 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 584,36 | 650,31 | 670,10 | 763,72 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,12 | 3,72 | 4,85 | 5,64 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,05 | 3,69 | 4,83 | 5,62 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,07 | 0,07 | 0,07 | 0,05 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,42 | 0,33 | 0,24 | 0,20 |