DUPONT
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 34.47 | 49.40 | 43.33 | 47.13 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6.21 | 7.16 | 6.55 | 7.54 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.64 | 2.67 | 2.84 | 2.68 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.10 | 2.58 | 2.33 | 2.33 |
管理有効性
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 777.88 | 1,061.89 | 908.72 | 920.49 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 3.66 | 36.51 | -14.42 | 1.30 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16.77 | 16.29 | 16.89 | 17.42 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8.98 | 8.50 | 9.59 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.78 | 97.13 | 99.59 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.57 | 79.86 | 79.35 | 79.02 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 50.73 | 48.02 | 37.92 | 45.47 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 83.24 | 85.32 | 71.74 | 74.49 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 26.74 | 42.26 | 27.58 | 30.99 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 117.45 | 118.76 | 102.85 | 111.63 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 95.72 | 101.71 | 73.21 | 85.52 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.62 | 1.42 | 1.40 | 1.44 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.71 | 0.59 | 0.61 | 0.67 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.15 | 0.13 | 0.20 | 0.18 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.10 | 1.58 | 1.33 | 1.33 |