DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 49,40 | 43,33 | 47,13 | 44,48 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7,16 | 6,55 | 7,54 | 6,65 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,67 | 2,84 | 2,68 | 2,67 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,58 | 2,33 | 2,33 | 2,51 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.061,89 | 908,72 | 920,49 | 938,81 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 36,51 | -14,42 | 1,30 | 1,99 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16,29 | 16,89 | 17,42 | 17,25 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8,98 | 8,50 | 9,59 | 8,40 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,78 | 97,13 | 99,59 | 99,55 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,86 | 79,35 | 79,02 | 79,51 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 48,02 | 37,92 | 45,47 | 45,52 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 85,32 | 71,74 | 74,49 | 69,88 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 42,26 | 27,58 | 30,99 | 24,86 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 118,76 | 102,85 | 111,63 | 109,04 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 101,71 | 73,21 | 85,52 | 69,21 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,42 | 1,40 | 1,44 | 1,33 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,59 | 0,61 | 0,67 | 0,65 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,13 | 0,20 | 0,18 | 0,20 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,58 | 1,33 | 1,33 | 1,51 |