DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 123,02 | 32,44 | 15,27 | 16,65 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -250,10 | -137,94 | -69,67 | -83,56 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,19 | 0,21 | 0,29 | 0,35 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -2,58 | -1,11 | -0,77 | -0,57 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 189,15 | 166,28 | 182,78 | 197,18 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -18,36 | -12,09 | 9,92 | 7,88 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,80 | 2,26 | 0,27 | -18,13 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -198,52 | -76,81 | -28,10 | -44,34 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 125,98 | 179,59 | 247,99 | 188,45 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 786,06 | 609,77 | 395,82 | 366,82 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 175,43 | 278,62 | 300,33 | 232,38 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 111,25 | 109,38 | 98,20 | 79,95 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 963,69 | 896,60 | 717,68 | 646,55 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -790,63 | -1.052,61 | -1.106,58 | -1.205,51 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,39 | 0,28 | 0,25 | 0,22 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,32 | 0,19 | 0,14 | 0,13 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,50 | 0,48 | 0,44 | 0,38 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -0,98 | -2,11 | -1,77 | -1,57 |