DUPONT
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,26 | 3,13 | 2,45 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -76,49 | -70,18 | -59,48 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,08 | 0,09 | 0,08 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -0,55 | -0,51 | -0,49 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 43,64 | 47,10 | 44,49 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -18,10 | 7,94 | -5,54 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -2,15 | 2,56 | 2,72 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -35,15 | -26,35 | -15,56 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 217,62 | 266,34 | 382,23 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 412,15 | 379,09 | 402,69 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 417,70 | 404,62 | 437,44 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 147,28 | 133,32 | 138,08 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 763,95 | 692,13 | 738,12 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -1.217,82 | -1.240,45 | -1.254,21 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,23 | 0,22 | 0,22 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,13 | 0,13 | 0,13 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,35 | 0,34 | 0,32 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -1,55 | -1,51 | -1,49 |