DUPONT
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.94 | 5.30 | 2.61 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 17.26 | 13.34 | 7.75 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.23 | 0.26 | 0.22 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.52 | 1.52 | 1.53 |
管理有効性
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 141.49 | 171.99 | 146.51 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 19.27 | 21.56 | -14.82 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 42.65 | 38.07 | 33.37 |
Tỷ lệ EBIT | % | 25.89 | 19.58 | 14.70 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 87.73 | 94.55 | 72.63 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 75.99 | 72.02 | 72.60 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 152.42 | 152.68 | 156.04 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 77.20 | 65.47 | 74.48 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 19.74 | 13.93 | 21.88 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 230.76 | 217.27 | 249.12 |
金融銀行ニュース
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 147.54 | 192.22 | 179.74 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.70 | 1.88 | 1.82 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.36 | 1.51 | 1.42 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.43 | 0.38 | 0.40 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.54 | 0.53 | 0.55 |