DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13,93 | 1,07 | 1,04 | 1,26 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11,41 | 3,00 | 3,88 | 4,99 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,79 | 0,28 | 0,22 | 0,19 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,54 | 1,28 | 1,23 | 1,34 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 3.166,60 | 936,40 | 710,89 | 713,62 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -23,70 | -70,43 | -24,08 | 0,38 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16,87 | 6,52 | 20,56 | 24,54 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 15,16 | 6,24 | 7,79 | 8,35 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95,64 | 83,89 | 96,14 | 95,57 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,71 | 57,22 | 51,85 | 62,57 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 32,64 | 170,43 | 139,51 | 173,61 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 173,86 | 568,81 | 1.064,58 | 1.352,97 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 71,26 | 155,61 | 156,10 | 67,77 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 402,56 | 1.119,94 | 1.422,75 | 1.596,41 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 2.162,58 | 2.231,68 | 2.339,01 | 2.591,56 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,63 | 4,48 | 6,41 | 5,89 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,53 | 2,08 | 2,40 | 2,10 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,12 | 0,14 | 0,15 | 0,18 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,57 | 0,31 | 0,27 | 0,40 |