DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,73 | 18,47 | 1,42 | 0,00 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,73 | 21,31 | 3,31 | 0,07 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,49 | 0,67 | 0,31 | 0,02 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,68 | 1,29 | 1,36 | 1,34 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 311,60 | 291,55 | 145,41 | 9,64 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 31,93 | -6,44 | -50,13 | -93,37 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23,70 | 18,25 | 1,97 | 58,02 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 14,92 | 32,37 | 8,08 | 35,53 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 48,71 | 76,55 | 57,29 | 0,36 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,85 | 86,02 | 71,52 | 55,06 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 303,33 | 301,67 | 336,94 | 737,34 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 84,65 | 0,00 | 38,26 | 4.960,17 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 74,71 | 41,17 | 119,37 | 2.779,06 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 446,55 | 325,46 | 394,77 | 5.006,02 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 171,54 | 163,57 | 34,80 | 16,52 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,82 | 2,70 | 1,28 | 1,14 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,49 | 2,62 | 1,10 | 0,60 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,40 | 0,40 | 0,66 | 0,71 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,80 | 0,29 | 0,36 | 0,34 |