DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11,82 | 4,73 | 18,47 | 1,41 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 15,31 | 5,73 | 21,31 | 3,31 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,43 | 0,49 | 0,67 | 0,31 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,79 | 1,68 | 1,29 | 1,36 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 236,19 | 311,60 | 291,55 | 145,41 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 38,87 | 31,93 | -6,44 | -50,13 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 25,68 | 23,70 | 18,25 | 1,97 |
Tỷ lệ EBIT | % | 22,28 | 14,92 | 32,37 | 8,08 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 83,79 | 48,71 | 76,55 | 57,29 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81,99 | 78,85 | 86,02 | 71,52 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 293,76 | 303,33 | 301,67 | 337,93 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 66,47 | 84,65 | 0,00 | 37,51 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 85,96 | 74,71 | 41,17 | 152,87 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 466,03 | 446,55 | 325,46 | 397,97 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 183,76 | 171,54 | 163,57 | 81,76 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,56 | 1,82 | 2,70 | 2,06 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,17 | 1,49 | 2,62 | 1,75 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,45 | 0,40 | 0,40 | 0,66 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,82 | 0,80 | 0,29 | 0,36 |