|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
301.569
|
381.225
|
259.960
|
157.263
|
132.205
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
65.078
|
52.552
|
11.220
|
38
|
402
|
|
1. Tiền
|
65.078
|
52.552
|
11.220
|
38
|
402
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
49.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
49.000
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
190.093
|
258.958
|
240.962
|
134.227
|
19.473
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
140.847
|
195.246
|
14.935
|
35.696
|
7.106
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
29.832
|
41.428
|
69.536
|
42.536
|
3.300
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
5.000
|
33.457
|
6.120
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
19.414
|
22.283
|
151.491
|
22.538
|
2.947
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
29.358
|
51.889
|
0
|
14.648
|
54.987
|
|
1. Hàng tồn kho
|
29.358
|
51.889
|
0
|
14.648
|
54.987
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
17.039
|
17.826
|
7.779
|
8.349
|
8.343
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.424
|
2.101
|
6
|
22
|
17
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
7.420
|
7.736
|
0
|
766
|
871
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
8.196
|
7.988
|
7.773
|
7.561
|
7.455
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
247.058
|
253.018
|
172.892
|
305.369
|
323.654
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
248
|
90.248
|
45.000
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
90.000
|
45.000
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
248
|
248
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
97.688
|
127.092
|
866
|
527
|
787
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
87.929
|
118.384
|
866
|
527
|
253
|
|
- Nguyên giá
|
143.603
|
174.719
|
12.707
|
12.707
|
12.707
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-55.675
|
-56.336
|
-11.841
|
-12.180
|
-12.454
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
9.269
|
8.320
|
0
|
0
|
534
|
|
- Nguyên giá
|
9.493
|
9.493
|
0
|
0
|
550
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-224
|
-1.173
|
0
|
0
|
-16
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
490
|
389
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
507
|
507
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-17
|
-118
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
29.250
|
37.729
|
34.326
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
42.872
|
53.794
|
53.794
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-13.622
|
-16.065
|
-19.468
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
21.962
|
1.555
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
21.962
|
1.555
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
101.000
|
3.000
|
87.544
|
256.750
|
279.000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
101.000
|
0
|
60.000
|
60.000
|
60.000
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
3.000
|
27.544
|
196.750
|
219.000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
26.160
|
31.123
|
10.232
|
10.363
|
9.541
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
26.160
|
31.123
|
10.094
|
10.363
|
9.541
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
138
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
548.627
|
634.243
|
432.852
|
462.632
|
455.859
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
250.719
|
303.374
|
96.391
|
122.464
|
115.683
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
117.805
|
209.683
|
96.391
|
122.464
|
115.683
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
61.014
|
135.531
|
52.131
|
59.021
|
63.446
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
37.965
|
45.794
|
30.245
|
45.706
|
30.808
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
504
|
4.848
|
2.874
|
3.418
|
710
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
12.882
|
16.190
|
7.887
|
6.941
|
6.433
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.699
|
3.335
|
0
|
0
|
153
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.606
|
1.979
|
465
|
3.411
|
10.217
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.136
|
2.005
|
2.790
|
3.967
|
3.916
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
132.914
|
93.692
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
32.914
|
93.692
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
100.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
297.908
|
354.683
|
336.461
|
340.169
|
340.176
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
297.908
|
354.683
|
336.461
|
340.169
|
340.176
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
238.139
|
261.953
|
314.342
|
314.342
|
314.342
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
8.556
|
8.556
|
8.416
|
8.416
|
8.416
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
43.289
|
61.350
|
13.703
|
17.410
|
17.417
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
8.197
|
43.289
|
0
|
13.565
|
17.410
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
35.092
|
18.061
|
13.703
|
3.846
|
7
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
7.924
|
22.824
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
548.627
|
658.057
|
432.852
|
462.632
|
455.859
|