|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
158.539
|
165.340
|
203.245
|
158.743
|
132.205
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
98
|
15.562
|
3.454
|
398
|
402
|
|
1. Tiền
|
98
|
15.562
|
3.454
|
398
|
402
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
49.000
|
49.000
|
49.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
49.000
|
49.000
|
49.000
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
134.621
|
114.522
|
87.544
|
46.046
|
19.473
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
35.696
|
36.229
|
30.835
|
6.958
|
7.106
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
40.731
|
31.195
|
21.331
|
20.734
|
3.300
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
35.656
|
33.457
|
33.457
|
15.495
|
6.120
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
22.538
|
13.642
|
1.921
|
2.859
|
2.947
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
14.648
|
26.951
|
54.987
|
54.987
|
54.987
|
|
1. Hàng tồn kho
|
14.648
|
26.951
|
54.987
|
54.987
|
54.987
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
9.172
|
8.304
|
8.261
|
8.312
|
8.343
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
828
|
8
|
4
|
0
|
17
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
782
|
787
|
802
|
857
|
871
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
7.561
|
7.508
|
7.455
|
7.455
|
7.455
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
304.480
|
304.228
|
303.103
|
302.534
|
323.654
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
527
|
444
|
380
|
864
|
787
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
527
|
444
|
380
|
316
|
253
|
|
- Nguyên giá
|
12.707
|
12.707
|
12.707
|
12.707
|
12.707
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12.180
|
-12.263
|
-12.327
|
-12.391
|
-12.454
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
534
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
550
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-16
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
548
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
550
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
-2
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
31.295
|
36.878
|
36.028
|
35.177
|
34.326
|
|
- Nguyên giá
|
47.360
|
53.794
|
53.794
|
53.794
|
53.794
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16.065
|
-16.916
|
-17.767
|
-18.618
|
-19.468
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
256.750
|
256.750
|
256.750
|
256.750
|
279.000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
60.000
|
60.000
|
60.000
|
60.000
|
60.000
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
196.750
|
196.750
|
196.750
|
196.750
|
219.000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
15.908
|
10.155
|
9.946
|
9.743
|
9.541
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
15.908
|
10.155
|
9.946
|
9.743
|
9.541
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
463.019
|
469.567
|
506.348
|
461.276
|
455.859
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
121.597
|
129.888
|
167.074
|
122.577
|
115.683
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
76.781
|
129.888
|
167.074
|
122.577
|
115.683
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
62.921
|
63.001
|
63.001
|
63.446
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
59.700
|
48.181
|
83.853
|
38.642
|
30.808
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3.497
|
3.152
|
2.936
|
1.511
|
710
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7.251
|
6.964
|
6.985
|
6.995
|
6.433
|
|
6. Phải trả người lao động
|
393
|
0
|
0
|
132
|
153
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.972
|
4.671
|
6.271
|
8.244
|
10.217
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.968
|
3.999
|
4.029
|
4.053
|
3.916
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
44.817
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
341.422
|
339.679
|
339.275
|
338.699
|
340.176
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
341.422
|
339.679
|
339.275
|
338.699
|
340.176
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
314.342
|
314.342
|
314.342
|
314.342
|
314.342
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
8.416
|
8.416
|
8.416
|
8.416
|
8.416
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
18.663
|
16.920
|
16.516
|
15.940
|
17.417
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
17.410
|
17.410
|
16.516
|
17.410
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
0
|
-490
|
-894
|
-576
|
7
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
463.019
|
469.567
|
506.348
|
461.276
|
455.859
|