|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.930
|
2.419
|
2.419
|
2.419
|
2.384
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.930
|
2.419
|
2.419
|
2.419
|
2.384
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
880
|
1.081
|
942
|
971
|
971
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1.050
|
1.338
|
1.476
|
1.448
|
1.413
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
173
|
833
|
98
|
838
|
188
|
|
7. Chi phí tài chính
|
295
|
1.647
|
1.616
|
2.179
|
1.973
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
295
|
1.647
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
109
|
104
|
103
|
101
|
101
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
768
|
554
|
753
|
572
|
723
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
51
|
-135
|
-898
|
-566
|
-1.197
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
1
|
|
2.685
|
|
13. Chi phí khác
|
9
|
355
|
9
|
10
|
7
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-9
|
-355
|
-9
|
-10
|
2.679
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
42
|
-490
|
-907
|
-576
|
1.482
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
|
5
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
|
|
5
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
42
|
-490
|
-907
|
-576
|
1.477
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
42
|
-490
|
-907
|
-576
|
1.477
|