|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
15.542
|
1.620
|
7.597
|
26.664
|
-565
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-4.575
|
-5.839
|
-42.707
|
-45.336
|
-5.384
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-180
|
-377
|
-330
|
-204
|
-404
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-171
|
-266
|
-206
|
|
0
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
|
|
|
-564
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
19.289
|
16.492
|
23.539
|
|
17.562
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-2.716
|
-6
|
-80
|
-143
|
-211
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
27.189
|
11.625
|
-12.188
|
-21.019
|
12.435
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-31.724
|
|
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
885
|
|
|
17.962
|
9.375
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
-22.250
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-30.839
|
|
|
17.962
|
-12.875
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
3.900
|
18.101
|
|
6.235
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-8.000
|
|
-18.021
|
5.370
|
-11.160
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
-5.370
|
5.370
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-8.000
|
3.900
|
79
|
|
445
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-11.650
|
15.525
|
-12.108
|
-3.057
|
5
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
11.748
|
38
|
15.562
|
3.454
|
398
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
98
|
15.562
|
3.454
|
398
|
402
|