DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -14,69 | -13,24 | -4,98 | -6,98 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -22,53 | -626,28 | -2.124,31 | -1.299,46 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,55 | 0,02 | 0,00 | 0,01 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,19 | 1,07 | 1,03 | 1,03 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 292,18 | 8,30 | 0,86 | 1,84 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -72,56 | -97,16 | -89,67 | 114,33 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3,74 | -48,25 | 77,58 | 87,21 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -24,28 | -537,20 | -3.481,53 | -1.300,04 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 92,80 | 116,58 | 61,02 | 99,96 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 24,79 | 196,55 | 387,10 | 133,07 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 164,03 | 3.859,34 | 207.115,16 | -2.484,95 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 6,71 | 163,10 | 960,49 | -11,17 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 410,17 | 9.005,03 | 79.783,71 | 35.221,09 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 255,19 | 194,08 | 182,87 | 172,89 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,49 | 19,30 | 42,18 | 40,79 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,09 | 9,13 | 18,10 | 16,15 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,39 | 0,51 | 0,50 | 0,50 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,19 | 0,07 | 0,03 | 0,03 |