|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
618.953
|
328.335
|
204.688
|
187.315
|
177.235
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
334.317
|
206.058
|
26.403
|
78.791
|
13.361
|
|
1. Tiền
|
334.317
|
206.058
|
7.303
|
5.845
|
5.687
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
19.100
|
72.947
|
7.673
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
65.969
|
680
|
56.129
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
65.969
|
680
|
56.129
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
197.206
|
19.842
|
4.468
|
909
|
670
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
189.970
|
11.007
|
4.724
|
4.103
|
4.475
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
11.169
|
11.495
|
4.113
|
4.168
|
4.058
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
450
|
1.868
|
284
|
17
|
55
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4.383
|
-4.528
|
-4.653
|
-7.380
|
-7.918
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
66.618
|
90.605
|
94.267
|
94.250
|
94.226
|
|
1. Hàng tồn kho
|
66.861
|
126.398
|
130.054
|
109.020
|
108.840
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-244
|
-35.793
|
-35.788
|
-14.770
|
-14.614
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
20.812
|
11.830
|
13.581
|
12.685
|
12.850
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.583
|
1.021
|
1.253
|
456
|
391
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
15.846
|
9.292
|
10.801
|
11.669
|
11.816
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3.383
|
1.516
|
1.528
|
560
|
642
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
208.429
|
207.057
|
214.390
|
188.632
|
174.698
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
150.868
|
139.992
|
152.857
|
134.131
|
117.890
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
149.618
|
139.061
|
152.246
|
133.699
|
117.571
|
|
- Nguyên giá
|
399.303
|
410.026
|
437.811
|
415.293
|
405.736
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-249.686
|
-270.965
|
-285.566
|
-281.594
|
-288.165
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.250
|
931
|
612
|
432
|
319
|
|
- Nguyên giá
|
7.883
|
6.889
|
6.515
|
6.515
|
6.515
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.633
|
-5.959
|
-5.903
|
-6.083
|
-6.196
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
19.635
|
32.508
|
13.380
|
13.380
|
13.380
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
19.635
|
32.508
|
13.380
|
13.380
|
13.380
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
14.505
|
15.253
|
34.386
|
28.524
|
31.269
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
2.069
|
2.069
|
21.175
|
14.757
|
15.908
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
15.395
|
15.395
|
15.395
|
15.395
|
15.395
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-2.960
|
-2.212
|
-2.183
|
-1.629
|
-35
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
23.422
|
19.305
|
13.766
|
12.597
|
12.159
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
23.422
|
19.305
|
13.766
|
12.597
|
12.159
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
827.382
|
535.392
|
419.078
|
375.947
|
351.933
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
124.745
|
87.346
|
26.700
|
10.102
|
9.955
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
107.624
|
73.141
|
10.606
|
4.441
|
4.345
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
28.890
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
17.867
|
5.174
|
5.496
|
506
|
489
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5.006
|
93
|
171
|
93
|
155
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
10.814
|
703
|
284
|
1
|
252
|
|
6. Phải trả người lao động
|
63.314
|
15.566
|
445
|
437
|
427
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
6.257
|
1.499
|
279
|
205
|
202
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.574
|
1.661
|
3.084
|
2.685
|
2.544
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
18.989
|
327
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
791
|
565
|
520
|
513
|
276
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
17.122
|
14.206
|
16.093
|
5.662
|
5.610
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
8.598
|
7.599
|
14.971
|
4.624
|
4.613
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
8.524
|
6.607
|
1.123
|
1.038
|
997
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
702.637
|
448.046
|
392.378
|
365.845
|
341.978
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
702.637
|
448.046
|
392.378
|
365.845
|
341.978
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
330.003
|
330.003
|
330.003
|
330.003
|
330.003
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
72.688
|
72.688
|
72.688
|
72.688
|
72.688
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-863
|
-863
|
-863
|
-863
|
-863
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-469
|
-2.180
|
-3.634
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
67.860
|
67.860
|
67.860
|
67.860
|
67.860
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
233.123
|
-19.461
|
-73.675
|
-103.842
|
-127.709
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
189.532
|
65.241
|
-21.333
|
-73.675
|
-103.842
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
43.591
|
-84.702
|
-52.342
|
-30.167
|
-23.867
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
296
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
827.382
|
535.392
|
419.078
|
375.947
|
351.933
|