DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,02 | 1,57 | 1,20 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7,30 | 10,25 | 9,76 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,13 | 0,14 | 0,12 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,06 | 1,11 | 1,05 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 24,10 | 26,97 | 21,84 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 59,19 | 11,91 | -19,02 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16,64 | 18,85 | 24,18 |
Tỷ lệ EBIT | % | 13,17 | 12,39 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,01 | 98,86 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,29 | 79,39 | 79,74 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 64,10 | 67,32 | 88,83 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 223,51 | 191,14 | 232,08 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 16,57 | 21,50 | 8,65 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 591,08 | 568,45 | 673,71 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 145,14 | 149,23 | 152,68 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 14,21 | 8,93 | 18,77 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 9,86 | 6,57 | 13,98 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,15 | 0,14 | 0,14 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,06 | 0,11 | 0,05 |