Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 171,790 165,086 166,388 159,154 177,160
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11,384 5,505 10,921 6,430 3,971
1. Tiền 11,384 5,505 10,921 6,430 3,971
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 101,435 93,435 83,935 91,832 129,413
1. Chứng khoán kinh doanh 3,435 3,435 3,435 3,435 3,435
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 98,000 90,000 80,500 88,397 125,978
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 9,719 17,522 15,918 20,237 17,165
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 10,792 18,479 14,623 19,012 13,532
2. Trả trước cho người bán 149 68 131 180 998
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 76 384 2,742 2,616 4,240
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,297 -1,409 -1,578 -1,572 -1,605
IV. Tổng hàng tồn kho 49,063 47,793 54,582 40,134 26,298
1. Hàng tồn kho 49,404 48,096 55,791 42,119 28,005
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -341 -303 -1,210 -1,985 -1,707
V. Tài sản ngắn hạn khác 188 832 1,032 521 312
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 188 832 1,032 521 312
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 38,511 34,480 30,907 25,423 21,679
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 36,682 33,044 29,615 24,605 20,303
1. Tài sản cố định hữu hình 36,682 33,044 29,615 24,605 20,303
- Nguyên giá 107,012 108,052 109,467 109,467 109,128
- Giá trị hao mòn lũy kế -70,329 -75,008 -79,851 -84,861 -88,824
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 355 355 355 390 390
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 355 355 355 390 390
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3,435 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 3,435 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1,474 1,081 937 428 986
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,474 1,081 937 428 986
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 210,301 199,567 197,295 184,578 198,839
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 9,873 16,655 8,931 6,758 8,855
I. Nợ ngắn hạn 9,873 16,655 8,931 6,758 8,855
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1,189 5,393 3,412 1,502 1,353
4. Người mua trả tiền trước 176 215 151 87 498
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,489 5,523 2,116 1,986 4,116
6. Phải trả người lao động 3,804 4,797 2,347 2,258 2,112
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 352 80 145 194 78
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 500 307 434 410 403
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 363 339 325 321 295
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 200,428 182,912 188,364 177,820 189,984
I. Vốn chủ sở hữu 200,428 182,912 188,364 177,820 189,984
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 165,000 165,000 165,000 165,000 165,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 5,812 5,812 5,812 5,812 5,812
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 678 678 678 678 678
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 371 371 371 371 371
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 28,567 11,051 16,503 5,959 18,123
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 838 2,167 2,801 3 184
- LNST chưa phân phối kỳ này 27,729 8,884 13,702 5,956 17,939
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 210,301 199,567 197,295 184,578 198,839