DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14,20 | 7,24 | 3,43 | 9,44 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 17,16 | 12,00 | 6,93 | 17,32 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,76 | 0,58 | 0,48 | 0,52 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,09 | 1,05 | 1,04 | 1,05 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 151,31 | 113,56 | 88,06 | 103,58 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -8,43 | -24,94 | -22,46 | 17,62 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 25,57 | 21,02 | 17,82 | 26,38 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 21,44 | 15,34 | 9,01 | 21,83 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,80 | 98,31 | 98,35 | 99,77 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,19 | 79,57 | 78,21 | 79,53 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 42,27 | 51,16 | 83,88 | 60,49 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 163,74 | 240,62 | 228,22 | 134,06 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 18,36 | 14,72 | 8,14 | 6,48 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 398,24 | 534,78 | 659,67 | 624,30 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 148,43 | 157,46 | 152,40 | 168,30 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 9,91 | 18,63 | 23,55 | 20,01 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 6,99 | 12,40 | 17,53 | 17,00 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,17 | 0,16 | 0,14 | 0,11 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,09 | 0,05 | 0,04 | 0,05 |