DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 37,92 | 19,82 | 14,22 | 15,40 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 15,20 | 12,22 | 10,12 | 10,07 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,52 | 1,15 | 1,03 | 1,29 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,64 | 1,41 | 1,37 | 1,18 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 286,79 | 193,37 | 164,81 | 174,16 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 34,02 | -32,57 | -14,77 | 5,67 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 37,36 | 33,24 | 32,05 | 32,19 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 19,36 | 15,80 | 13,33 | 13,03 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,05 | 97,54 | 95,77 | 97,83 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,25 | 79,31 | 79,24 | 78,98 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 10,59 | 15,67 | 12,70 | 10,61 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 82,42 | 118,09 | 159,61 | 82,26 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 47,70 | 32,22 | 64,48 | 18,39 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 91,26 | 109,57 | 126,88 | 80,57 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 2,29 | 10,88 | 14,18 | 17,77 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,03 | 1,23 | 1,33 | 1,86 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,48 | 0,34 | 0,27 | 0,57 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,62 | 0,65 | 0,64 | 0,71 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,64 | 0,41 | 0,37 | 0,18 |