DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11.13 | 11.17 | 11.80 | 10.71 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4.44 | 4.80 | 4.48 | 2.72 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.23 | 1.16 | 1.33 | 1.76 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.03 | 2.00 | 1.98 | 2.23 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 1,844.79 | 1,765.17 | 2,247.00 | 3,584.78 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 13.07 | -4.32 | 27.30 | 59.54 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8.98 | 8.72 | 8.48 | 4.96 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7.00 | 8.01 | 6.86 | 4.36 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 79.45 | 74.86 | 81.77 | 78.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.78 | 80.11 | 79.83 | 80.03 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 28.13 | 52.85 | 31.30 | 40.17 |
| Thời gian tồn kho | Date | 5.82 | 10.72 | 7.20 | 5.14 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 29.09 | 61.47 | 33.59 | 44.45 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 100.33 | 135.21 | 101.80 | 82.64 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 177.60 | 192.71 | 181.78 | 158.02 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.54 | 1.42 | 1.41 | 1.24 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.27 | 1.18 | 1.10 | 1.02 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.66 | 0.57 | 0.63 | 0.60 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.03 | 1.00 | 0.98 | 1.23 |