Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 542.291 507.087 653.888 626.699 811.607
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 139.578 89.625 182.200 129.190 197.093
1. Tiền 9.578 49.625 75.200 53.750 137.093
2. Các khoản tương đương tiền 130.000 40.000 107.000 75.440 60.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 153.000 188.000 108.000 167.000 73.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 153.000 188.000 108.000 167.000 73.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 191.106 142.171 255.588 192.676 394.549
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 178.619 133.782 226.841 171.126 351.322
2. Trả trước cho người bán 8.411 2.089 10.200 4.926 39.850
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4.076 6.301 18.546 16.624 3.377
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 21.935 26.752 47.334 40.556 45.446
1. Hàng tồn kho 21.935 26.752 47.334 40.556 45.446
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 36.673 60.539 60.766 97.277 101.519
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4.240 4.400 4.772 5.361 4.701
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 32.432 56.138 55.994 91.916 96.818
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 756.499 986.856 867.638 1.065.596 1.222.330
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.328 1.333 1.504 1.559 1.392
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.328 1.333 1.504 1.559 1.392
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 755.171 982.922 864.462 1.059.882 1.211.390
1. Tài sản cố định hữu hình 755.171 982.922 864.268 1.059.754 1.211.161
- Nguyên giá 1.146.849 1.467.959 1.468.398 1.793.167 2.124.125
- Giá trị hao mòn lũy kế -391.678 -485.038 -604.130 -733.413 -912.964
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 194 128 229
- Nguyên giá 436 436 636 636 804
- Giá trị hao mòn lũy kế -436 -436 -441 -508 -574
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 118 5.982
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 118 5.982
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 2.602 1.672 4.037 3.566
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 2.602 1.672 1.093 622
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 2.944 2.944
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.298.790 1.493.943 1.521.526 1.692.295 2.033.937
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 641.219 758.113 762.492 839.475 1.123.685
I. Nợ ngắn hạn 329.159 329.482 461.174 444.915 653.584
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 89.455 123.976 88.591 112.870 126.140
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 156.693 133.806 271.336 189.258 393.023
4. Người mua trả tiền trước 17 217 19.711 936 1.931
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.149 12.271 4.424 6.474 11.055
6. Phải trả người lao động 24.868 17.191 27.456 31.999 42.005
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 8.459 10.848 4.707 40.678 6.473
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 12.052 17.440 7.385 14.492 54
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.191 977 1.970 2.222 2.765
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 33.284 11.529 32.938 43.785 66.110
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 991 1.226 2.656 2.199 4.028
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 312.060 428.632 301.318 394.561 470.101
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 309.621 410.270 295.831 380.897 462.557
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 7.543
10. Dự phòng phải trả dài hạn 2.439 18.362 5.488 13.663 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 657.571 735.829 759.033 852.820 910.252
I. Vốn chủ sở hữu 657.571 735.829 759.033 852.820 910.252
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 557.994 557.994 557.994 613.793 675.171
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 39.108 39.108 113.897 137.610 137.610
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1.710 1.710 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 58.759 137.018 87.142 101.418 97.472
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2.713 55.817 2.454 750 7
- LNST chưa phân phối kỳ này 56.046 81.200 84.688 100.668 97.465
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.298.790 1.493.943 1.521.526 1.692.295 2.033.937