DUPONT
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 43.28 | 25.61 | 8.40 | 18.41 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10.22 | 7.08 | 2.88 | 6.18 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.93 | 1.81 | 1.48 | 1.61 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.19 | 2.00 | 1.97 | 1.85 |
管理有効性
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,989.28 | 2,035.08 | 1,643.67 | 1,798.11 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 46.06 | 2.30 | -19.23 | 9.40 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17.08 | 13.58 | 9.57 | 12.53 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 13.82 | 10.07 | 5.37 | 8.70 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 92.45 | 87.87 | 67.84 | 88.89 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.95 | 79.98 | 79.12 | 79.92 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 52.88 | 53.73 | 76.56 | 82.35 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 62.71 | 71.93 | 82.01 | 68.63 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 42.87 | 38.72 | 38.06 | 35.23 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 115.07 | 136.60 | 188.44 | 180.65 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 184.95 | 284.12 | 358.14 | 403.58 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.42 | 1.60 | 1.73 | 1.83 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.79 | 0.90 | 1.09 | 1.25 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.39 | 0.32 | 0.24 | 0.20 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.19 | 1.00 | 0.97 | 0.85 |