Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 627.155 761.628 848.602 889.925 927.468
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 63.294 131.388 158.309 133.185 181.196
1. Tiền 63.294 131.388 154.309 68.185 85.240
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 4.000 65.000 95.956
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 30.422 70.661 88.108
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 30.422 70.661 88.108
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 288.183 299.586 344.764 405.688 324.142
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 261.632 281.332 320.933 373.065 304.138
2. Trả trước cho người bán 34.371 1.316 11.450 18.604 14.601
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 8.123 32.514 28.165 29.849 25.368
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -15.942 -15.576 -15.784 -15.830 -19.965
IV. Tổng hàng tồn kho 275.677 329.807 314.391 279.478 333.740
1. Hàng tồn kho 275.677 329.807 314.391 279.478 333.740
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 846 716 913 282
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 716 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 913 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 846 0 0 282
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 402.346 364.961 262.825 227.377 169.205
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.098 827 566 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.098 827 566 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 381.001 339.453 256.484 214.408 158.499
1. Tài sản cố định hữu hình 366.816 327.840 247.444 208.570 158.499
- Nguyên giá 975.225 1.018.599 1.022.705 1.069.437 1.113.383
- Giá trị hao mòn lũy kế -608.409 -690.759 -775.262 -860.867 -954.884
2. Tài sản cố định thuê tài chính 14.185 11.613 9.041 5.838 0
- Nguyên giá 15.433 15.433 15.433 12.908 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.248 -3.820 -6.392 -7.071 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 78 78 78 78 78
- Giá trị hao mòn lũy kế -78 -78 -78 -78 -78
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 5.630 0 0 1.085 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 5.630 0 0 1.085 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4.000 4.000 2.100 2.100 2.100
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 4.000 4.000 2.100 2.100 2.100
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 10.616 20.682 3.674 9.784 8.605
1. Chi phí trả trước dài hạn 10.616 20.682 3.674 9.784 8.605
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.029.501 1.126.589 1.111.426 1.117.302 1.096.673
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 559.937 564.372 546.746 513.446 337.072
I. Nợ ngắn hạn 442.208 477.505 490.461 486.342 337.072
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 173.535 238.537 280.946 244.446 170.650
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 188.467 177.518 145.909 143.483 95.991
4. Người mua trả tiền trước 1.185 96 65 37 116
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 37.131 12.859 9.945 14.308 17.761
6. Phải trả người lao động 34.947 38.959 42.635 44.969 41.698
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.810 230 76 47 103
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 812 765 904 29.925 965
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.323 8.542 9.980 9.127 9.788
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 117.729 86.867 56.285 27.104 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 117.729 86.867 56.285 27.104 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 469.564 562.217 564.680 603.856 759.601
I. Vốn chủ sở hữu 469.564 562.217 564.680 603.856 759.601
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 116.051 116.051 116.051 116.051 116.051
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 114.192 118.256 118.256 118.256 118.256
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 239.321 327.910 330.373 369.550 525.294
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 36.105 183.901 282.964 258.397 327.918
- LNST chưa phân phối kỳ này 203.216 144.009 47.409 111.152 197.376
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.029.501 1.126.589 1.111.426 1.117.302 1.096.673