|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,362,585
|
1,990,299
|
2,039,517
|
1,645,405
|
1,798,428
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
607
|
1,022
|
4,434
|
1,734
|
322
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,361,978
|
1,989,277
|
2,035,083
|
1,643,671
|
1,798,106
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,108,133
|
1,649,492
|
1,758,697
|
1,486,342
|
1,572,746
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
253,845
|
339,785
|
276,385
|
157,329
|
225,360
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,262
|
2,302
|
6,751
|
5,004
|
6,121
|
|
7. Chi phí tài chính
|
20,066
|
21,841
|
33,250
|
30,828
|
20,691
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
19,477
|
20,762
|
24,856
|
28,399
|
17,382
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
27,296
|
33,991
|
35,630
|
31,927
|
32,453
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
28,369
|
33,100
|
34,715
|
40,071
|
39,733
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
179,376
|
253,155
|
179,541
|
59,507
|
138,603
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,180
|
2,544
|
586
|
722
|
954
|
|
13. Chi phí khác
|
1,278
|
1,532
|
61
|
311
|
477
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-98
|
1,013
|
524
|
411
|
476
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
179,278
|
254,168
|
180,065
|
59,918
|
139,079
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
35,871
|
50,952
|
36,056
|
12,509
|
27,927
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
35,871
|
50,952
|
36,056
|
12,509
|
27,927
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
143,407
|
203,216
|
144,009
|
47,409
|
111,152
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
143,407
|
203,216
|
144,009
|
47,409
|
111,152
|