|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.990.299
|
2.039.517
|
1.645.405
|
1.798.428
|
2.020.961
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1.022
|
4.434
|
1.734
|
322
|
764
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.989.277
|
2.035.083
|
1.643.671
|
1.798.106
|
2.020.198
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.649.492
|
1.758.697
|
1.486.342
|
1.572.746
|
1.692.728
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
339.785
|
276.385
|
157.329
|
225.360
|
327.469
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.302
|
6.751
|
5.004
|
6.121
|
5.795
|
|
7. Chi phí tài chính
|
21.841
|
33.250
|
30.828
|
20.691
|
14.515
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
20.762
|
24.856
|
28.399
|
17.382
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
33.991
|
35.630
|
31.927
|
32.453
|
31.893
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
33.100
|
34.715
|
40.071
|
39.733
|
41.220
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
253.155
|
179.541
|
59.507
|
138.603
|
245.637
|
|
12. Thu nhập khác
|
2.544
|
586
|
722
|
954
|
1.636
|
|
13. Chi phí khác
|
1.532
|
61
|
311
|
477
|
496
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.013
|
524
|
411
|
476
|
1.140
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
254.168
|
180.065
|
59.918
|
139.079
|
246.777
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
50.952
|
36.056
|
12.509
|
27.927
|
49.401
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
50.952
|
36.056
|
12.509
|
27.927
|
49.401
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
203.216
|
144.009
|
47.409
|
111.152
|
197.376
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
203.216
|
144.009
|
47.409
|
111.152
|
|