DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -4.34 | 3.37 | 0.92 | 1.57 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -37.26 | 196.71 | 55.33 | 103.72 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.11 | 0.02 | 0.02 | 0.02 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.09 | 1.00 | 1.00 | 1.00 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 119.99 | 18.27 | 17.82 | 16.53 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 181.02 | -84.77 | -2.50 | -7.19 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 34.01 | 69.93 | 67.80 | 64.76 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -22.18 | 201.49 | 55.87 | 110.08 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 167.86 | 97.62 | 99.04 | 99.91 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.09 | 100.00 | 100.00 | 94.31 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 696.97 | 5,576.42 | 6,406.11 | 6,722.97 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 5.31 | 559.15 | 47.91 | 47.21 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 799.70 | 6,037.03 | 6,493.82 | 7,482.45 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 175.09 | 298.11 | 313.54 | 335.89 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.99 | 73.75 | 92.92 | 110.21 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.99 | 73.68 | 92.88 | 110.21 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.77 | 0.72 | 0.71 | 0.69 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.09 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |