DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -1,74 | -6,23 | -13,83 | -0,94 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -7,77 | -23,07 | -61,13 | -3,80 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,10 | 0,12 | 0,09 | 0,10 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,34 | 2,32 | 2,51 | 2,54 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 18,38 | 20,60 | 15,03 | 16,08 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 5,81 | 12,11 | -27,06 | 7,02 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 44,75 | 39,82 | 50,04 | 66,83 |
| Tỷ lệ EBIT | % | ||||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | ||||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,25 | 100,07 | 100,14 | 100,44 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 892,87 | 799,91 | 1.123,39 | 1.022,53 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 619,90 | 529,32 | 931,12 | 1.362,23 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 436,69 | 372,61 | 649,14 | 947,78 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.956,40 | 1.594,33 | 1.963,43 | 1.807,51 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -12,28 | -11,70 | -20,68 | -20,85 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,89 | 0,88 | 0,80 | 0,79 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,72 | 0,72 | 0,63 | 0,63 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,49 | 0,49 | 0,52 | 0,52 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,37 | 1,35 | 1,55 | 1,57 |