Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 106.194 98.507 90.000 80.847 79.654
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 15.577 14.657 7.256 2.978 3.704
1. Tiền 5.977 7.135 6.256 2.978 3.704
2. Các khoản tương đương tiền 9.600 7.522 1.000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 14.600 20.600 20.600 14.600 14.180
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 14.600 20.600 20.600 14.600 14.180
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 56.861 44.957 45.155 46.257 45.061
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 26.201 14.174 14.171 15.480 14.250
2. Trả trước cho người bán 3.271 3.151 3.149 3.210 3.212
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 6.711 6.711 6.711 6.711 6.711
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 20.678 20.920 21.123 20.855 20.888
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 17.203 17.244 16.485 16.501 16.171
1. Hàng tồn kho 17.203 17.244 16.485 16.501 16.171
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.954 1.049 504 511 538
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 334 304 293 291 318
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.312 697 154 154 154
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 308 48 57 65 66
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 88.798 94.120 86.994 86.023 85.301
I. Các khoản phải thu dài hạn 13 13 13 57 99
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 13 13 13 57 99
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 4.851 4.650 4.344 3.930 3.864
1. Tài sản cố định hữu hình 4.791 4.457 4.124 3.790 3.786
- Nguyên giá 15.906 15.906 15.906 15.906 16.218
- Giá trị hao mòn lũy kế -11.116 -11.449 -11.783 -12.116 -12.432
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 60 192 220 139 78
- Nguyên giá 431 596 695 695 695
- Giá trị hao mòn lũy kế -371 -403 -475 -556 -617
III. Bất động sản đầu tư 16.636 16.010 15.384 14.758 14.132
- Nguyên giá 18.393 18.393 18.393 18.393 18.393
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.758 -2.384 -3.010 -3.636 -4.261
IV. Tài sản dở dang dài hạn 58.783 58.869 58.903 59.042 59.052
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 58.754 58.839 58.874 59.013 59.023
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 29 29 29 29 29
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 6.000 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 6.000 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 8.517 8.579 8.351 8.237 8.154
1. Chi phí trả trước dài hạn 8.484 8.549 8.322 8.209 8.128
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 33 31 29 28 26
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 194.993 192.627 176.994 166.870 164.955
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 112.437 112.646 102.880 102.683 102.147
I. Nợ ngắn hạn 110.239 110.787 101.697 101.527 100.504
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 698 698 698 698 698
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 11.725 12.148 11.605 11.504 11.251
4. Người mua trả tiền trước 395 137 55 19 26
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5.640 5.440 5.478 6.172 5.536
6. Phải trả người lao động 471 705 659 767 540
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 40.209 40.539 41.880 40.440 40.196
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 13.807 13.807 13.810 13.820 13.400
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 36.434 36.847 27.290 27.986 28.774
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 860 467 222 121 82
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2.198 1.859 1.183 1.156 1.643
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1.322 816 857 902 1.353
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 876 1.043 326 254 290
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 82.556 79.981 74.113 64.187 62.808
I. Vốn chủ sở hữu 83.862 81.297 75.415 65.489 64.110
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 52.320 52.320 52.320 52.320 52.320
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 27.023 27.383 27.384 27.384 27.384
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3.585 661 -5.220 -15.146 -16.524
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 6.757 3.585 661 -5.249 -15.146
- LNST chưa phân phối kỳ này -3.171 -2.925 -5.881 -9.897 -1.378
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 934 933 931 930 929
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác -1.306 -1.315 -1.302 -1.302 -1.302
1. Nguồn kinh phí -1.306 -1.315 -1.302 -1.302 -1.302
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 194.993 192.627 176.994 166.870 164.955