DUPONT
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 22.81 | 19.83 | 22.11 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.03 | 0.04 | 0.03 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 |
管理有効性
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 39.20 | 33.38 | 37.19 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | 0.01 | ||
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 20.41 | 22.12 | 15.92 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0.04 | 0.08 | 0.01 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0.88 | 0.28 | 0.53 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 1.31 | 0.65 | 0.74 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | |||
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -2.16 | -1.79 | -6.34 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | ~回 |