DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,00 | 2,23 | 0,35 | -17,63 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,64 | 2,09 | 0,46 | -114,09 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,58 | 0,43 | 0,31 | 0,06 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,38 | 2,46 | 2,45 | 2,64 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 120,37 | 97,11 | 68,56 | 11,79 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -1,54 | -19,32 | -29,40 | -82,80 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17,44 | 27,27 | 33,70 | 40,68 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5,60 | 5,31 | 7,10 | -110,36 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 80,59 | 49,55 | 15,41 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,61 | 79,63 | 41,65 | 103,38 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 321,98 | 399,80 | 508,91 | 2.883,13 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 153,63 | 287,54 | 489,53 | -4.581,90 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 67,32 | 118,00 | 213,30 | -2.117,66 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 527,94 | 661,36 | 889,21 | 4.637,30 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 55,61 | 47,91 | 41,02 | 24,10 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,47 | 1,37 | 1,33 | 1,19 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,12 | 0,94 | 0,86 | 0,82 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,17 | 0,22 | 0,24 | 0,26 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,47 | 1,55 | 1,54 | 1,74 |