DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,32 | 5,00 | 2,23 | 0,35 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,46 | 3,64 | 2,09 | 0,46 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,66 | 0,58 | 0,43 | 0,31 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,14 | 2,38 | 2,46 | 2,45 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 122,25 | 120,37 | 97,11 | 68,56 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -13,07 | -1,54 | -19,32 | -29,40 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,17 | 17,44 | 27,27 | 33,70 |
Tỷ lệ EBIT | % | 6,13 | 5,60 | 5,31 | 7,10 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 84,41 | 80,59 | 49,55 | 15,41 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 86,21 | 80,61 | 79,63 | 41,65 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 307,14 | 321,98 | 399,80 | 508,91 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 131,02 | 153,63 | 287,54 | 489,53 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 60,41 | 67,32 | 118,00 | 213,30 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 482,82 | 527,94 | 661,36 | 889,21 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 57,50 | 55,61 | 47,91 | 41,02 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,55 | 1,47 | 1,37 | 1,33 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,20 | 1,12 | 0,94 | 0,86 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,13 | 0,17 | 0,22 | 0,24 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,24 | 1,47 | 1,55 | 1,54 |