Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 161.707 174.101 175.956 167.024 149.825
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 20.586 22.282 9.868 9.012 10.524
1. Tiền 18.286 22.282 9.868 9.012 10.524
2. Các khoản tương đương tiền 2.300 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1.264 3.852 3.852 3.956 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.264 3.852 3.852 3.956 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 102.868 106.181 106.367 95.592 93.150
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 61.119 58.999 55.202 51.482 55.123
2. Trả trước cho người bán 8.618 10.938 12.294 10.080 11.790
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 3
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 33.132 36.244 38.871 34.030 28.735
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 -2.501
IV. Tổng hàng tồn kho 36.591 41.073 54.186 57.552 45.759
1. Hàng tồn kho 36.591 41.073 54.186 57.552 45.759
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 399 714 1.684 913 392
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5 0 683 459 251
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 570 809 148 52
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 394 144 191 306 89
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 23.178 34.599 48.237 53.192 51.664
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 16.777 15.172 40.641 46.342 44.320
1. Tài sản cố định hữu hình 16.777 15.172 40.641 46.342 44.320
- Nguyên giá 52.162 48.820 75.011 82.706 80.281
- Giá trị hao mòn lũy kế -35.385 -33.647 -34.370 -36.364 -35.960
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 1.095 1.095 327 327 327
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.095 -1.095 -327 -327 -327
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 12.567 757 0 613
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 12.567 757 0 613
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 5.115 5.401 5.535 5.572 5.828
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 3.747 3.805 3.939 3.976 4.232
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1.368 1.596 1.596 1.596 1.596
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.285 1.459 1.305 1.278 903
1. Chi phí trả trước dài hạn 471 645 1.305 1.278 903
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 814 814 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 184.885 208.700 224.193 220.216 201.489
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 106.558 128.445 141.425 138.005 133.010
I. Nợ ngắn hạn 104.208 118.488 128.050 126.007 125.725
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 21.802 23.356 40.298 35.094 33.673
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 16.870 17.999 22.237 25.077 21.149
4. Người mua trả tiền trước 16.947 19.059 18.368 16.979 16.715
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.352 4.782 2.120 3.816 5.919
6. Phải trả người lao động 8.534 7.599 8.458 3.913 6.204
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 19.318 33.290 23.205 23.593 26.704
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 1.246
11. Phải trả ngắn hạn khác 13.813 9.606 11.529 15.653 12.826
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.571 2.797 1.835 1.882 1.289
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2.350 9.958 13.375 11.998 7.285
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 261 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 11.938 10.561 5.848
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 2.090 9.958 1.437 1.437 1.437
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 78.326 80.255 82.768 82.211 68.479
I. Vốn chủ sở hữu 78.326 80.255 82.768 82.211 68.479
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 44.000 44.000 44.000 44.000 44.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 357 357 357 357 357
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 18.745 22.250 22.250 22.249 22.249
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 7.297 6.338 7.784 7.949 -5.964
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2.642 2.571 6.338 7.502 7.906
- LNST chưa phân phối kỳ này 4.655 3.767 1.446 446 -13.870
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 7.928 7.310 8.378 7.657 7.838
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 184.885 208.700 224.193 220.216 201.489