Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 6.328 5.431 2.554 750 -13.014
2. Điều chỉnh cho các khoản 1.623 1.238 3.795 5.038 8.087
- Khấu hao TSCĐ 1.766 1.786 1.842 2.544 3.085
- Các khoản dự phòng 2.501
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 49 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1.362 -1.856 -648 -1.626 -1.018
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 1.169 1.308 2.600 4.121 3.520
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 7.951 6.669 6.348 5.788 -4.928
- Tăng, giảm các khoản phải thu 14.373 -3.714 342 11.322 253
- Tăng, giảm hàng tồn kho -9.577 -4.482 -13.113 -3.366 11.793
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -8.655 22.895 -14.330 -5.319 -561
- Tăng giảm chi phí trả trước 113 -169 -1.343 250 584
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -1.158 -1.213 -2.694 -2.432 -1.207
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1.255 -517 -1.033 -506 -459
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2.699 -1.616 -962 -444 -677
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -908 17.852 -26.785 5.293 4.798
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1.912 -12.851 -15.507 -941 -2.006
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 557 876 144 364 510
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -1.264 -3.852 -3.956 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 2.200 1.264 3.852 3.956
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -228 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 870 1.029 376 1.490 582
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 452 -13.762 -14.987 808 3.042
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 480 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 10.644 22.592 52.829 26.829 15.053
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -14.626 -21.038 -23.950 -33.410 -21.187
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -754 -3.949 -1 -377 -194
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -4.736 -2.395 29.358 -6.958 -6.328
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -5.192 1.696 -12.413 -856 1.512
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 25.827 20.586 22.282 9.868 9.012
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -49 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 20.586 22.282 9.868 9.012 10.524