Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 122.245 120.368 97.109 68.596 -13.014
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 36 3.085
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 122.245 120.368 97.109 68.560 11.793
4. Giá vốn hàng bán 103.700 99.371 70.626 45.455 -561
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 18.545 20.997 26.483 23.105 4.798
6. Doanh thu hoạt động tài chính 853 1.366 376 1.490 -2.006
7. Chi phí tài chính 1.221 1.314 2.602 4.121 510
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.169 1.308 2.600 4.121 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -48 58 134 37 3.956
9. Chi phí bán hàng 653 348
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15.436 15.899 21.795 18.236 23.154
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2.692 5.209 2.597 1.622 3.042
12. Thu nhập khác 4.895 1.434 725 356 182
13. Chi phí khác 1.259 1.212 768 1.228 14.208
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 3.636 222 -43 -872 -6.328
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 6.328 5.431 2.554 750 -13.014
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 873 1.053 520 438 440
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 873 1.053 520 438 440
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 5.455 4.377 2.033 313 -13.455
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 800 610 588 -134 416
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4.655 3.767 1.446 446 -13.870