|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
122.245
|
120.368
|
97.109
|
68.596
|
-13.014
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
36
|
3.085
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
122.245
|
120.368
|
97.109
|
68.560
|
11.793
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
103.700
|
99.371
|
70.626
|
45.455
|
-561
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
18.545
|
20.997
|
26.483
|
23.105
|
4.798
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
853
|
1.366
|
376
|
1.490
|
-2.006
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.221
|
1.314
|
2.602
|
4.121
|
510
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.169
|
1.308
|
2.600
|
4.121
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-48
|
58
|
134
|
37
|
3.956
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
653
|
348
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15.436
|
15.899
|
21.795
|
18.236
|
23.154
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2.692
|
5.209
|
2.597
|
1.622
|
3.042
|
|
12. Thu nhập khác
|
4.895
|
1.434
|
725
|
356
|
182
|
|
13. Chi phí khác
|
1.259
|
1.212
|
768
|
1.228
|
14.208
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3.636
|
222
|
-43
|
-872
|
-6.328
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
6.328
|
5.431
|
2.554
|
750
|
-13.014
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
873
|
1.053
|
520
|
438
|
440
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
873
|
1.053
|
520
|
438
|
440
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5.455
|
4.377
|
2.033
|
313
|
-13.455
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
800
|
610
|
588
|
-134
|
416
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4.655
|
3.767
|
1.446
|
446
|
-13.870
|