DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -42,80 | 21,49 | 13,14 | 11,70 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -153,06 | 13,66 | 8,58 | 8,45 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,20 | 1,32 | 1,35 | 1,15 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,41 | 1,19 | 1,14 | 1,21 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 18,99 | 136,10 | 152,42 | 156,19 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -64,79 | 616,77 | 11,99 | 2,47 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -27,32 | 41,84 | 38,78 | 33,98 |
Tỷ lệ EBIT | % | 8,58 | 9,14 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 92,40 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 179,58 | 7,74 | 10,94 | 10,24 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 29,35 | 2,72 | 2,62 | 2,03 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 32,23 | 19,80 | 11,12 | 15,45 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 360,03 | 102,03 | 114,35 | 168,97 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -8,62 | 22,20 | 34,57 | 56,22 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,68 | 2,40 | 3,62 | 4,50 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,63 | 2,33 | 3,50 | 4,44 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,80 | 0,63 | 0,58 | 0,47 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,41 | 0,19 | 0,14 | 0,21 |