Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 18.729 38.045 47.752 72.304 87.052
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5.156 4.445 3.522 3.601 3.919
1. Tiền 1.656 945 3.522 3.601 3.919
2. Các khoản tương đương tiền 3.500 3.500 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2.620 29.520 38.020 63.500 76.715
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2.620 29.520 38.020 63.500 76.715
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 9.342 2.886 4.567 4.381 5.392
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 396 1.502 1.736 2.010 1.540
2. Trả trước cho người bán 8.213 533 1.127 951 1.957
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 978 1.097 1.950 1.666 2.140
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -246 -246 -246 -246 -246
IV. Tổng hàng tồn kho 1.071 590 670 574 739
1. Hàng tồn kho 1.071 590 670 574 739
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 540 604 974 249 287
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 247 521 121 18 287
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 294 83 852 200
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 30
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 77.173 64.840 65.555 63.890 59.706
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 70.555 61.444 57.437 56.386 53.457
1. Tài sản cố định hữu hình 70.502 61.436 57.437 56.386 53.457
- Nguyên giá 257.162 252.070 256.522 228.577 223.834
- Giá trị hao mòn lũy kế -186.660 -190.634 -199.085 -172.191 -170.376
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 53 8 0 0 0
- Nguyên giá 18.325 18.325 18.325 18.325 18.325
- Giá trị hao mòn lũy kế -18.272 -18.317 -18.325 -18.325 -18.325
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 200 200 296
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 200 200 296
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 6.618 3.396 7.918 7.304 5.952
1. Chi phí trả trước dài hạn 6.618 3.396 7.918 7.304 5.952
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 95.902 102.885 113.307 136.194 146.758
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 28.002 16.400 13.744 23.438 29.535
I. Nợ ngắn hạn 27.345 15.841 13.184 16.082 16.095
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1.176 4.294 2.844 4.366 2.623
4. Người mua trả tiền trước 1.327 789 38 193 1.591
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9.376 198 34 622 1.702
6. Phải trả người lao động 7 1.838 2.032 1.360 1.425
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 12.737 3.479 3.457 4.276 3.610
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1.068 2.499 2.493 3.269 3.571
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.203 1.135 1.027 988 1.101
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 1.200 960 810
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 451 408 299 200 472
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 657 560 560 7.356 13.440
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 657 560 560 7.356 13.440
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 67.900 86.485 99.564 112.756 117.223
I. Vốn chủ sở hữu 67.900 86.485 99.564 112.756 117.223
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 92.975 92.975 92.975 92.975 92.975
2. Thặng dư vốn cổ phần 8.162 8.162 8.162 8.162 8.162
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -28 -28 -28 -28 -28
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 5.001 5.001 5.001 5.001 5.001
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 2.098 2.098 2.098 2.098 2.098
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -40.308 -21.723 -8.645 4.548 9.014
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -11.245 -40.308 -21.723 -8.645
- LNST chưa phân phối kỳ này -29.063 18.585 13.079 13.192 9.014
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 95.902 102.885 113.307 136.194 146.758