|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
18,987
|
136,096
|
152,418
|
156,189
|
152,327
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
18,987
|
136,096
|
152,418
|
156,189
|
152,327
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
24,175
|
79,159
|
93,306
|
103,116
|
103,759
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-5,188
|
56,937
|
59,112
|
53,073
|
48,568
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
524
|
1,364
|
3,065
|
2,691
|
4,025
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
6,718
|
17,164
|
18,718
|
18,925
|
17,260
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17,807
|
23,192
|
30,571
|
23,356
|
20,779
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-29,189
|
17,945
|
12,887
|
13,483
|
14,555
|
|
12. Thu nhập khác
|
126
|
759
|
204
|
800
|
339
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
119
|
12
|
6
|
3,501
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
126
|
640
|
192
|
794
|
-3,161
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-29,063
|
18,585
|
13,079
|
14,277
|
11,393
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
0
|
1,085
|
2,379
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
|
0
|
1,085
|
2,379
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-29,063
|
18,585
|
13,079
|
13,192
|
9,014
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-29,063
|
18,585
|
13,079
|
13,192
|
9,014
|