I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
60.083
|
18.995
|
146.507
|
162.881
|
166.676
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-30.989
|
-18.343
|
-70.248
|
-102.165
|
-104.708
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-17.241
|
-9.467
|
-19.126
|
-22.974
|
-23.115
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-596
|
|
|
|
-510
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
3.532
|
1.725
|
7.092
|
7.037
|
13.712
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-25.194
|
-6.799
|
-37.251
|
-35.470
|
-23.873
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-10.405
|
-13.890
|
26.974
|
9.308
|
28.182
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-9.632
|
-655
|
-3.026
|
-4.151
|
-8.131
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
1.701
|
|
2.676
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-45.550
|
-16.155
|
-53.700
|
-63.100
|
-91.800
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
65.950
|
32.035
|
26.800
|
54.600
|
66.320
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2.786
|
898
|
540
|
2.501
|
2.861
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
13.554
|
16.123
|
-27.685
|
-10.150
|
-28.073
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-4.701
|
-10
|
|
-82
|
-30
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-4.701
|
-10
|
|
-82
|
-30
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-1.551
|
2.223
|
-711
|
-924
|
79
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
4.484
|
2.933
|
5.156
|
4.445
|
3.522
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2.933
|
5.156
|
4.445
|
3.522
|
3.601
|