Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 18,995 146,507 162,881 166,676 164,469
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -18,343 -70,248 -102,165 -104,708 -107,722
3. Tiền chi trả cho người lao động -9,467 -19,126 -22,974 -23,115 -21,911
4. Tiền chi trả lãi vay
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -510 -1,430
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1,725 7,092 7,037 13,712 12,839
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -6,799 -37,251 -35,470 -23,873 -23,092
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -13,890 26,974 9,308 28,182 23,154
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -655 -3,026 -4,151 -8,131 -9,406
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,701 2,676
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -16,155 -53,700 -63,100 -91,800 -108,185
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 32,035 26,800 54,600 66,320 94,970
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 898 540 2,501 2,861 3,466
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 16,123 -27,685 -10,150 -28,073 -19,155
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -10 -82 -30 -3,681
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -10 -82 -30 -3,681
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 2,223 -711 -924 79 318
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 2,933 5,156 4,445 3,522 3,601
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 5,156 4,445 3,522 3,601 3,919