DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,87 | -13,71 | 0,25 | -0,47 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,95 | -11,32 | 0,13 | -3,33 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,22 | 1,14 | 1,22 | 0,13 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,13 | 1,07 | 1,55 | 1,05 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 40,05 | 15,58 | 24,74 | 9,15 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 3,09 | -61,09 | 58,76 | -63,00 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23,19 | 20,38 | 17,56 | 43,37 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5,12 | -11,32 | 0,13 | -3,33 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,16 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 11,03 | 36,74 | 50,69 | 50,79 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 94,45 | 203,14 | 107,44 | 468,24 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 8,84 | 17,07 | 115,49 | 157,23 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 150,82 | 298,89 | 290,97 | 2.710,69 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 14,51 | 11,91 | 12,56 | 64,79 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 8,10 | 15,04 | 2,75 | 21,28 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 4,47 | 8,32 | 2,06 | 19,65 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,08 | 0,07 | 0,03 | 0,00 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,13 | 0,07 | 0,55 | 0,05 |