DUPONT

  単位 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) %
Lợi nhuận biên (ROS) % 11.71 21.14 20.99
Vòng quay tổng tài sản revs 0.02 0.02 0.02
Đòn bẩy tài chính ~回

管理有効性

  単位 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tỷ suất Lợi nhuận gộp % 66.97 67.73 67.75
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD % -25.89 -24.33 -27.47
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới % 10.70 12.22 15.66
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư % 0.79 1.05 1.11
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn % 0.00
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn % 0.04 0.18 0.25

Hiệu quả hoạt động

  単位 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn %
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn %
Tỷ lệ phải thu khó đòi % -22.08 -23.71 -17.01
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư %

金融銀行ニュース

  単位 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Vốn lưu động ròng 10億
Khả năng thanh toán ngắn hạn ~回
Khả năng thanh toán nhanh ~回
Tài sản dài hạn/tổng tài sản ~回
Công nợ/Vốn chủ sở hữu ~回
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH ~回