DUPONT
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9,04 | 16,47 | 16,11 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,10 | 0,09 | 0,08 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 60,52 | 64,10 | 66,14 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -23,08 | -20,31 | -27,75 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 13,52 | 13,22 | 12,26 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 1,60 | 1,42 | 1,04 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | |||
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0,22 | 0,07 | 0,20 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | |||
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -17,82 | -38,55 | -23,25 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |