DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 41,87 | 21,72 | 11,19 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 73,38 | 66,82 | 60,27 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,45 | 0,26 | 0,14 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,27 | 1,27 | 1,31 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 279,25 | 173,02 | 88,33 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 81,13 | -38,04 | -48,95 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 86,06 | 85,60 | 68,41 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 83,53 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,58 | 80,00 | 80,64 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 15,05 | 6,16 | 11,31 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 24,97 | 40,94 | 80,75 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 14,82 | 8,15 | 6,55 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 172,76 | 306,01 | 532,57 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 409,41 | 449,87 | 380,04 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,43 | 4,45 | 3,81 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 4,34 | 4,37 | 3,63 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,15 | 0,14 | 0,17 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,27 | 0,27 | 0,31 |