DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 29,63 | 27,62 | 54,01 | 99,99 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 26,84 | 31,06 | 50,03 | 68,46 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,93 | 0,74 | 0,87 | 1,11 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,18 | 1,21 | 1,24 | 1,31 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 200,98 | 175,68 | 370,45 | 694,77 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 30,40 | -12,59 | 110,86 | 87,55 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 62,19 | 46,56 | 65,30 | 83,46 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 33,87 | 39,27 | 62,85 | 85,24 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,23 | 79,09 | 79,60 | 80,32 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 14,59 | 23,08 | 11,94 | 5,75 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 190,44 | 134,87 | 67,72 | 78,02 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 29,58 | 29,28 | 26,20 | 6,33 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 260,93 | 351,03 | 338,79 | 270,83 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 123,16 | 140,58 | 274,97 | 380,04 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 7,00 | 5,95 | 4,99 | 3,81 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 4,74 | 4,73 | 4,65 | 3,63 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,33 | 0,29 | 0,19 | 0,17 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,18 | 0,21 | 0,24 | 0,31 |