DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 36,35 | 29,63 | 27,62 | 54,01 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 45,69 | 26,84 | 31,06 | 50,03 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,68 | 0,93 | 0,74 | 0,87 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,17 | 1,18 | 1,21 | 1,24 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 154,12 | 200,98 | 175,68 | 370,45 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 108,97 | 30,40 | -12,59 | 110,86 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 54,43 | 62,19 | 46,56 | 65,30 |
Tỷ lệ EBIT | % | 57,61 | 33,87 | 39,27 | 62,85 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,99 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,32 | 79,23 | 79,09 | 79,60 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 9,34 | 14,59 | 23,08 | 11,94 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 164,34 | 190,44 | 134,87 | 70,21 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 17,90 | 29,58 | 29,28 | 27,16 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 303,36 | 260,93 | 351,03 | 338,79 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 108,00 | 123,16 | 140,58 | 274,97 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 6,37 | 7,00 | 5,95 | 4,99 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 4,76 | 4,74 | 4,73 | 4,65 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,44 | 0,33 | 0,29 | 0,19 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,17 | 0,18 | 0,21 | 0,24 |