DUPONT
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10.41 | 9.51 | 8.19 | 7.52 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5.62 | 3.61 | 5.66 | 6.28 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.75 | 1.17 | 0.49 | 0.82 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 2.48 | 2.25 | 2.92 | 1.47 |
Management Effectiveness
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 930.62 | 1,454.56 | 866.32 | 776.19 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -33.94 | 56.30 | -40.44 | -10.40 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15.40 | 13.45 | 20.25 | 22.35 |
Tỷ lệ EBIT | % | 9.88 | 8.55 | 9.98 | 15.66 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 71.75 | 56.13 | 73.92 | 50.98 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.28 | 75.27 | 76.75 | 78.62 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 231.82 | 200.16 | 551.42 | 240.28 |
Thời gian tồn kho | Date | 62.42 | 36.38 | 50.33 | 37.38 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 63.55 | 83.47 | 42.73 | 11.93 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 330.09 | 258.06 | 596.73 | 299.12 |
Financial Strength
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 179.14 | 341.89 | 266.17 | 335.15 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.27 | 1.50 | 1.23 | 2.11 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.06 | 1.31 | 1.15 | 1.91 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.32 | 0.17 | 0.19 | 0.33 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.48 | 1.25 | 1.92 | 0.47 |