Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 841,611 1,028,395 1,416,313 698,746 598,749
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 19,008 18,392 11,714 64,835 57,545
1. Tiền 19,008 18,392 11,714 19,235 57,545
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 45,600 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 95,000 86,000 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 95,000 86,000 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 591,066 797,649 1,308,771 573,982 482,113
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 212,549 279,966 120,525 127,567 178,127
2. Trả trước cho người bán 197,314 132,138 122,611 9,315 1,382
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 181,203 385,545 1,065,635 438,370 304,192
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 -1,271 -1,588
IV. Tổng hàng tồn kho 134,630 125,465 95,268 59,597 51,277
1. Hàng tồn kho 134,630 125,465 95,268 59,597 51,277
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,906 890 560 332 7,814
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,040 508 247 262 1,284
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 292 115 17 18 37
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 574 267 296 53 6,492
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 403,932 216,509 334,815 243,603 389,628
I. Các khoản phải thu dài hạn 148,609 2,609 135,356 62,456 211,340
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 148,609 2,609 135,356 62,456 211,340
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 184,402 167,100 153,361 137,972 126,433
1. Tài sản cố định hữu hình 184,402 167,100 152,572 137,532 125,382
- Nguyên giá 439,946 422,514 423,568 415,675 420,766
- Giá trị hao mòn lũy kế -255,544 -255,413 -270,996 -278,143 -295,384
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 789 440 1,051
- Nguyên giá 196 196 1,243 1,243 2,476
- Giá trị hao mòn lũy kế -196 -196 -454 -803 -1,425
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 22,313 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 22,313 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 48,608 46,799 46,097 43,174 51,855
1. Chi phí trả trước dài hạn 48,608 46,799 46,097 43,174 51,855
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,245,543 1,244,904 1,751,128 942,349 988,377
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 743,176 692,365 1,151,653 301,100 321,667
I. Nợ ngắn hạn 662,473 686,503 1,150,148 299,192 319,725
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 314,778 191,737 149,372 175,278 157,250
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 137,067 287,892 80,876 19,140 48,670
4. Người mua trả tiền trước 132,625 123,344 120,906 1,777 7,801
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 19,248 13,509 10,657 10,792 11,547
6. Phải trả người lao động 12,778 23,864 19,522 22,633 20,843
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 18,349 16,465 7,983 12,524 40,132
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1,131 1,136 356 26,559 3,372
11. Phải trả ngắn hạn khác 21,229 20,888 750,328 20,292 21,483
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,269 7,669 10,147 10,197 8,628
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 80,703 5,862 1,505 1,909 1,942
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1,611 1,706 1,505 1,909 1,942
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 79,092 4,156 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 502,367 552,539 599,475 641,248 666,710
I. Vốn chủ sở hữu 502,367 552,539 599,475 641,248 666,710
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 164,250 164,250 164,250 164,250 164,250
2. Thặng dư vốn cổ phần 33,503 33,503 33,503 33,503 33,503
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 3,656 3,656 3,656 3,656 3,656
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 245,873 295,542 345,689 392,786 413,176
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 55,085 55,588 52,377 47,053 52,125
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2,802 2,802 2,802 2,802 2,802
- LNST chưa phân phối kỳ này 52,283 52,786 49,576 44,252 49,323
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,245,543 1,244,904 1,751,128 942,349 988,377