DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,51 | 8,19 | 7,60 | 7,41 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,61 | 5,66 | 6,28 | 7,05 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,17 | 0,49 | 0,82 | 0,71 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,25 | 2,92 | 1,47 | 1,48 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.454,56 | 866,32 | 776,19 | 700,27 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 56,30 | -40,44 | -10,40 | -9,78 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,45 | 20,25 | 22,35 | 22,53 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8,55 | 9,98 | 15,66 | 10,25 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 56,13 | 73,92 | 50,98 | 86,35 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 75,27 | 76,75 | 78,62 | 79,66 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 200,16 | 551,42 | 269,91 | 251,29 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 36,38 | 50,33 | 36,09 | 35,87 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 83,47 | 42,73 | 11,59 | 34,05 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 258,06 | 596,73 | 328,58 | 312,09 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 341,89 | 266,17 | 399,55 | 279,02 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,50 | 1,23 | 2,34 | 1,87 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,31 | 1,15 | 2,14 | 1,69 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,17 | 0,19 | 0,26 | 0,39 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,25 | 1,92 | 0,47 | 0,48 |