DUPONT
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.72 | 2.59 | 2.20 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 38.96 | 22.78 | 29.19 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.12 | 0.10 | 0.07 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.18 | 1.16 | 1.09 |
Management Effectiveness
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 46.52 | 36.93 | 25.03 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 14.80 | -20.62 | -32.23 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 53.14 | 32.07 | 40.22 |
Tỷ lệ EBIT | % | 36.51 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.55 | 79.99 | 79.96 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 52.51 | 44.58 | 46.01 |
Thời gian tồn kho | Date | 69.32 | 57.76 | 120.14 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 75.07 | 38.45 | 112.32 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 320.29 | 417.73 | 563.99 |
Financial Strength
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 94.16 | 106.84 | 112.77 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.36 | 2.72 | 3.69 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 2.18 | 2.51 | 3.38 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.57 | 0.55 | 0.57 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.22 | 0.19 | 0.13 |